discard - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách ra + card = quan tâm; từ tiếng Latinh dis + tiếng Latinh cardare. Hãy tưởng tượng bạn cầm một tấm thẻ mà bạn không còn muốn giữ và ném nó đi bằng một cái quơ tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới mép bàn, di chuyển đồ vật và đẩy nó sang một bên. Phòng trở nên nhẹ nhàng hơn, một sự thay đổi nhỏ mà tôi có thể kiểm soát. Tôi quay người, điều chỉnh chỗ grip và đặt nó vào nơi đúng. Tôi chỉ giữ lại những thứ cần thiết và cảm giác quyết định ấy hiện lên trong im lặng.
Discard có nghĩa là vứt bỏ thứ gì đó bạn không còn muốn dùng, hoặc từ chối hoặc từ bỏ một ý tưởng hoặc kế hoạch. Nó có thể ám chỉ việc loại bỏ vật thể, dữ liệu hoặc những lựa chọn trong một quyết định. Trong tiếng Anh, discard có sắc thái trang trọng hơn throw away và thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hay chuyên môn. Bạn có thể nói discard một tài liệu cũ, hoặc discard một đề xuất. Từ này nhấn mạnh sự chủ ý loại bỏ chứ không phải tình cờ mất mát.
Discard là từ ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật trong tiếng Anh. Thông thường dùng throw away trong giao tiếp hàng ngày; discard dành cho tài liệu, dữ liệu hoặc ý tưởng cần loại bỏ. Không dùng cho con người.
What is the meaning of 'discard'?
In which sentence is 'discard' used correctly?
Which word is a synonym of 'discard'?
What is the opposite of 'discard'?
How would you use 'discard' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật