LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disciple - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disciple Ý nghĩa của Từ

  • một người theo dõi giáo viên hoặc lãnh đạo
  • người học hỏi từ người hướng dẫn
  • một người theo dõi hoặc học sinh tận tâm
Illustration for this word

disciple Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disciple Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈsaɪpəl/
Mỹ /dɪˈsaɪpəl/
Tiết
disciple

disciple Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'discipulus' (người theo), từ 'discipere' (học tập, tiếp nhận). Hãy tưởng tượng một sinh viên theo chân giảng viên của họ, tiếp thu mọi bài học như một miếng bọt biển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đệ tử là người theo dõi trung thành của một thầy giáo, lãnh đạo hoặc một hệ thống triết lý, người học bằng cách hấp thụ các ý tưởng và phương pháp của thầy. Từ này nhấn mạnh sự tận tâm và học tập liên tục, khác với học sinh thông thường. Trong lịch sử, đệ tử thường gắn với các nhân vật tôn giáo như Chúa Giêsu hoặc Đức Phật, nhưng ngày nay nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh phi tôn giáo để chỉ người theo đuổi một trường phái tư tưởng, một nghệ sĩ hoặc một nhà lãnh đạo. Khi dùng, hãy chú ý sắc thái trang trọng hay thần học tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đệ tử nêu sự tận tâm và học tập liên tục, không chỉ học hành.
  • - Thường gắn với một thầy hoặc một hệ tư tưởng cụ thể.
  • - Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, câu văn có thể trịnh trọng.
  • - Tránh dùng cho người theo dõi hời hợp hoặc tán thưởng bừa bãi.
  • - Điều chỉnh giọng văn cho phù hợp ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đệ tử chỉ dùng cho tôn giáo hoặc cổ xưa.
  • Đệ tử không được phê phán những gì được dạy.
  • Mọi người theo dõi đều được gọi là đệ tử.
  • Trở thành đệ tử là từ bỏ phán đoán của bản thân.
  • Disciple có thể thay thế cho học sinh ở mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, đệ tử gắn với sự tận tâm và sự gắn bó lâu dài; không nên dùng cho người theo dõi thông thường.

Mẹo Học

  • So sánh đệ tử với người theo dõi để nắm sắc thái.
  • Chú ý ngữ cảnh tâm linh hay thế tục để điều chỉnh giọng điệu.
  • Kết hợp với một thầy/ phái phái để rõ nghĩa.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, nghe khá trang trọng.
  • Rèn luyện tư duy phê bình để tránh hẳn sự mù quáng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disciple' mean?

A.Leader
B.Follower
C.Teacher
D.Student
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'disciple' used correctly?

A.The teacher became the disciple of the student.
B.The disciple led the group.
C.She taught her disciple a new lesson.
D.He followed his disciple.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'disciple'?

A.Master
B.Stranger
C.Pupil
D.Enemy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disciple'?

A.Teacher
B.Leader
C.Follower
D.Friend
Bước 5: Thành thạo

How would you describe the relationship between a teacher and their disciple in a real-life context?

A.Equal partnership
B.Student-teacher bond
C.One-sided instruction
D.Competitive rivalry

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ