disciple - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'discipulus' (người theo), từ 'discipere' (học tập, tiếp nhận). Hãy tưởng tượng một sinh viên theo chân giảng viên của họ, tiếp thu mọi bài học như một miếng bọt biển.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐệ tử là người theo dõi trung thành của một thầy giáo, lãnh đạo hoặc một hệ thống triết lý, người học bằng cách hấp thụ các ý tưởng và phương pháp của thầy. Từ này nhấn mạnh sự tận tâm và học tập liên tục, khác với học sinh thông thường. Trong lịch sử, đệ tử thường gắn với các nhân vật tôn giáo như Chúa Giêsu hoặc Đức Phật, nhưng ngày nay nó cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh phi tôn giáo để chỉ người theo đuổi một trường phái tư tưởng, một nghệ sĩ hoặc một nhà lãnh đạo. Khi dùng, hãy chú ý sắc thái trang trọng hay thần học tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, đệ tử gắn với sự tận tâm và sự gắn bó lâu dài; không nên dùng cho người theo dõi thông thường.
What does the word 'disciple' mean?
In which sentence is the word 'disciple' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'disciple'?
What is the opposite of 'disciple'?
How would you describe the relationship between a teacher and their disciple in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật