LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

loyal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

loyal Ý nghĩa của Từ

  • trung thành với một lý tưởng hoặc người
  • tận tâm và ủng hộ
  • thể hiện lòng trung thành mạnh mẽ
Illustration for this word

loyal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

loyal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɔɪ.əl/
Mỹ /ˈlɔɪ.əl/
Tiết
loyal

loyal Từ nguyên của Từ

loyal = loi (luật) + -al (thuộc về) → Pháp cổ (leial) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ thề trung thành với một vị vua, mang theo một huy hiệu trung thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy lan can và giữ thăng bằng, sẵn sàng bước tiếp. Khi một người bạn bảo tôi đổi hướng, tôi kiềm chế sự muốn rời đi và giữ vững sự trung thành. Nỗ lực ấy như một lần xoay nhỏ trong đầu hướng tới niềm tin. Trong đời sống thực, sự trung thành thể hiện khi tôi ở bên cạnh ai đó ngay cả khi rời bỏ dễ dàng hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Loyal mô tả một người trung thành với một lý tưởng, một người hoặc một tổ chức và luôn kiên định ngay cả khi gặp khó khăn. Nó bao quát cả các mối quan hệ cá nhân lẫn các liên kết lớn hơn như một công ty, một đội hoặc một quốc gia. Người trung thành là tận tâm và ủng hộ, sẵn sàng bảo vệ người hoặc nguyên tắc mình tin tưởng. Từ này cũng thể hiện sự trung thành và tin tưởng mạnh mẽ, đôi khi đi kèm với nghĩa vụ hoặc danh dự. Trong sử dụng hàng ngày, bạn có thể nói về một người bạn trung thành giữ bí mật, một nhân viên trung thành ở lại công ty qua thời kỳ thay đổi, hoặc một công dân trung thành hành động vì lợi ích cộng đồng. Nguồn gốc từ lòng trung thành với pháp luật/quyền lực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng: trung thành với ai đó/điều gì; đừng nhầm loyalty với sự trung thực hoặc tận tụy; phân biệt loyal, faithful và dedicated; phù hợp cho văn phong formal và informal; hay dùng với stand by, defend, support.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trung thành đồng nghĩa với phục tùng tuyệt đối
  • Lòng trung thành luôn đồng nghĩa với sự thật
  • Trung thành là không bao giờ phán xét
  • Một người trung thành sẽ không thay đổi ý kiến
  • Trung thành chỉ dành cho mối quan hệ cá nhân

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng coi lòng trung thành là nghĩa vụ gia đình hoặc danh dự nhóm, trong khi tiếng Anh chú trọng hỗ trợ tích cực và sự trung thành liên tục, dễ gây nhầm lẫn khi dùng với bạn bè và đồng nghiệp.

Mẹo Học

  • Luyện các collocation phổ biến: loyal với một người, loyal với một lý do, khách hàng trung thành.
  • Phân biệt loyalty với honesty và dedication tùy ngữ cảnh.
  • Dùng động từ tích cực với loyalty: stand by, defend, support.
  • Suy nghĩ về đối tượng của loyalty (người, nhóm, quốc gia, ý tưởng).
  • Phối hợp với ngữ điệu trang trọng hoặc thông dụng.
  • So sánh loyal với faithful và dedicated để nắm sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'loyal'?

A.Friendly
B.Honest
C.Curious
D.Devoted
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'loyal' used correctly?

A.He remained loyal to his country.
B.She was a dishonest friend.
C.The cat ran away from home.
D.The student failed to pay attention in class.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'loyal'?

A.Faithful
B.Disloyal
C.Unreliable
D.Treacherous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'loyal'?

A.Caring
B.Dishonest
C.Loyal
D.Truthful
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of loyalty apply in a workplace setting?

A.By following company rules and policies
B.By avoiding work responsibilities
C.By gossiping about coworkers
D.By helping colleagues and supporting team goals

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ