LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

master - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

master Ý nghĩa của Từ

  • một người có quyền kiểm soát hoặc quyền lực
  • người đã có kỹ năng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động
  • trở nên thành thạo trong một lĩnh vực
Illustration for this word

master Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

master Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɑːstə/
Mỹ /ˈmæstər/
Tiết
master

master Từ nguyên của Từ

master = mast + -er; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin magister → tiếng Pháp cổ maistre → tiếng Anh master. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hình ảnh già cả, thông thái đang lái một con thuyền, dẫn dắt nó bằng chuyên môn và quyền lực, khi cánh buồm phồng lên trong gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi xuống buộc dây giày, ngón tay tìm nút buộc và kéo chặt. Dây giày trượt qua và bàn chân tôi cảm nhận sự vừa vặn, tôi điều chỉnh lực căng. Mỗi vòng quay nhỏ của cổ tay, mỗi cú đẩy nhẹ, cho tôi biết nơi cần thêm lực, và tôi giữ nhịp. Lúc đó tôi thấy mình không chỉ buộc dây mà đang tiến tới sự thành thạo nhờ luyện tập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Master là từ tiếng Anh có nhiều cách dùng. Danh từ có thể chỉ người có quyền lực hoặc sự kiểm soát, như thuyền trưởng hay người giám sát, hoặc người đạt trình độ cao trong một lĩnh vực, như bậc thầy dương cầm. Động từ có nghĩa là làm chủ, thành thạo một kỹ năng. Hình ảnh nhớ là một người chỉ huy dày dặn dẫn tàu hoặc thợ thủ công tinh thông tay nghề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng từ master có hai nghĩa danh từ và một nghĩa động từ; phân biệt giữa người có quyền lực và nắm vững một kỹ năng; collocation phổ biến: master of ceremonies, master craftsman; không dùng master để chỉ cấp trên một cách thông thường; lưu ý mastery và masterful

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Master không phải luôn là chủ; thường là người có nghề giỏi
  • to master không có nghĩa là áp chế người khác
  • mastery và masterful khác với mastered
  • master of ceremonies khác với bậc thầy thủ công
  • nghĩa học thuật so với thực hành nghề nghiệp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt cần phân biệt giữa người có quyền lực và người có kỹ năng cao; tránh nhầm lẫn các nghĩa có trong tiếng Anh.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa danh từ (quyền lực vs kỹ năng) bằng ví dụ
  • Tạo câu với to master một kỹ năng
  • Học các collocation phổ biến (master of ceremonies, master craftsman)
  • Đừng nhầm master với bằng cấp
  • So sánh mastery và masterful để thấy sắc thái
  • Sử dụng hình ảnh ghi nhớ để củng cố khái niệm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'master' mean?

B.Student
C.Leader
D.Follower
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'master' used correctly?

A.She is the student of her craft.
B.The student taught his teacher.
C.The leader asked for help from his follower.
D.He is the master of the house.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'master'?

A.Amateur
B.Beginner
C.Expert
D.Novice
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'master'?

A.Novice
B.Beginner
C.Apprentice
D.Amateur
Bước 5: Thành thạo

In a real-life context, who is considered a 'master'?

A.An amateur musician
B.A beginner driver
C.A student in school
D.A highly skilled chef

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ