master - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
master = mast + -er; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin magister → tiếng Pháp cổ maistre → tiếng Anh master. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hình ảnh già cả, thông thái đang lái một con thuyền, dẫn dắt nó bằng chuyên môn và quyền lực, khi cánh buồm phồng lên trong gió.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cúi xuống buộc dây giày, ngón tay tìm nút buộc và kéo chặt. Dây giày trượt qua và bàn chân tôi cảm nhận sự vừa vặn, tôi điều chỉnh lực căng. Mỗi vòng quay nhỏ của cổ tay, mỗi cú đẩy nhẹ, cho tôi biết nơi cần thêm lực, và tôi giữ nhịp. Lúc đó tôi thấy mình không chỉ buộc dây mà đang tiến tới sự thành thạo nhờ luyện tập.
Master là từ tiếng Anh có nhiều cách dùng. Danh từ có thể chỉ người có quyền lực hoặc sự kiểm soát, như thuyền trưởng hay người giám sát, hoặc người đạt trình độ cao trong một lĩnh vực, như bậc thầy dương cầm. Động từ có nghĩa là làm chủ, thành thạo một kỹ năng. Hình ảnh nhớ là một người chỉ huy dày dặn dẫn tàu hoặc thợ thủ công tinh thông tay nghề.
Tiếng Việt cần phân biệt giữa người có quyền lực và người có kỹ năng cao; tránh nhầm lẫn các nghĩa có trong tiếng Anh.
In which of the following sentences is 'master' used correctly?
Which word is similar to 'master'?
What is the opposite of 'master'?
In a real-life context, who is considered a 'master'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật