LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discombobulated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discombobulated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɪs.kɒmˈbɒb.juːˈleɪ.tɪd/
Mỹ /ˌdɪs.kəmˈbɑːb.juːˈleɪˌtɪd/
Tiết
discombobulated

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'discombobulated' mean?

Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'discombobulated' correctly?

A.She was discombobulated when she passed her driving test with ease.
B.After the long meeting, I felt completely discombobulated and unsure of what to do next.
C.The chef prepared a discombobulated meal that delighted all the guests.
D.They discombobulated the rules of the game before everyone arrived.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discombobulated'?

A.Disorganized
B.Excited
C.Careful
D.Focused
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discombobulated'?

A.Ordered
B.Puzzled
C.Distressed
D.Chaotic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel 'discombobulated'?

A.The student felt overwhelmed during the math test with so many questions.
B.After moving to a new city, she felt discombobulated and had trouble finding her way around.
C.During the quiet afternoon, she organized her books neatly on the shelf.
D.He expertly navigated through the bustling crowd without any confusion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ