LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disoriented - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disoriented Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai đó bối rối và mất phương hướng
  • khiến ai đó cảm thấy không quen thuộc
  • đưa ai đó ra khỏi hiểu biết thông thường
Illustration for this word

disoriented Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disoriented Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈɔː.ri.ənt/
Mỹ /dɪsˈɔːr.i.ənt/
Tiết
disorient

disoriented Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dis-' (tách ra) + 'orient' (thiết lập hướng). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'orientare' (căn chỉnh) qua tiếng Pháp cổ 'desorienter'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc la bàn quay điên cuồng, mất phương hướng, biểu trưng cho sự bối rối trong hướng đi và hiểu biết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disorient có nghĩa là làm cho ai đó thấy bối rối hoặc mất phương hướng và hiểu biết. Nó có thể ám chỉ sự nhầm lẫn về địa lý khi ở nơi lạ, hoặc sự rối trí khi thông tin mâu thuẫn với những gì người ta tin là đúng. Động từ có thể dùng transitively ví dụ một sự đổi hướng đột ngột làm rối loạn hikers, hoặc intransitively như đèn sáng chói làm tôi mất phương hướng một lúc. Nguồn gốc từ từ dis- và orient, bắt nguồn từ tiếng latinh orientare, qua tiếng Pháp cổ desorienter. Hình ảnh ghi nhớ: một la bàn quay vòng và không chỉ về phía bắc, tượng trưng cho sự rối rắm về hướng và hiểu biết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng để mô tả hỗn loạn về phương hướng hoặc nhận thức
  • - Không dùng cho sự khó chịu thông thường; hãy dùng làm lẫn hoặc làm rối trí
  • - Có thể dùng với tân ngữ hoặc không có tân ngữ
  • - Thông thường đi kèm với by hoặc due to để cho nguyên nhân
  • - Khác biệt với orient để định hướng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Disorient không đồng nghĩa với làm nhầm lẫn
  • Chỉ dùng cho phương hướng, không cho hiểu biết
  • Có thể dùng ở dạng transitivo hoặc intransitivo
  • Khác với orient
  • Có thể kèm giới từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, disorient mô tả cả mất phương hướng và rối trí; người học có thể nhầm lẫn với từ lúng hoặc nhầm lẫn thông thường.

Mẹo Học

  • Phân biệt disorient và confuse
  • Dùng ở thể transitive hoặc intransitive đúng
  • Kết hợp với by hoặc due to để chỉ nguyên nhân
  • Tìm cụm từ disorienting môi trường
  • So sánh orient và orientation
  • Luyện tập qua các tình huống du lịch hoặc thay đổi kế hoạch

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ