LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

discursive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

discursive Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến diễn ngôn hoặc cuộc trò chuyện
  • di chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không có trật tự
  • phong cách lang thang
Illustration for this word

discursive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

discursive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkɜː.sɪv/
Mỹ /dɪsˈkɜr.sɪv/
Tiết
discursive

discursive Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dis-' (tách rời) + 'currere' (chạy); Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sông chảy tự do và phân nhánh thành các nhánh khác nhau. Điều này đại diện cho cách mà tư duy diễn ngôn chảy giữa các chủ đề, giống như một cuộc đối thoại có thể lạc trôi từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Discursive mô tả một cách tư duy, nói hoặc viết di chuyển tự do giữa các chủ đề, không tuân theo một trật tự cố định. Nó thường gợi ý một phong cách luận bàn khám phá, nơi các ý tưởng được đưa ra và kết nối theo nhánh của cuộc trò chuyện thay vì theo một luồng luận điểm tuyến tính. Trong văn bản nghị luận, phong cách discursive có thể cho thấy sự mở rộng và gợi ý liên kết giữa các quan điểm khác nhau. Nguồn gốc từ tiếng Latin dis- (tách ra) và currere (chạy), gợi lên hình ảnh một luồng ý tưởng đang chảy và mở rộng. Trong sử dụng thông thường, nó có thể khiến người đọc cảm thấy hơi lan man nhưng lại hấp dẫn với nhiều chiều kích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Mô tả tư duy di chuyển tự do giữa các chủ đề với các chuyển tiếp trơn tru.
  • - Tránh lạc đề quá mức; giữ một dòng mạch lạc.
  • - Văn bản discursive khám phá ý tưởng, không chỉ liệt kê.
  • - Luyện tập tóm tắt bài giảng thành 4-5 ý liên kết.
  • - So sánh phong cách discursive và tuyến tính để hiểu mục đích dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là nói lan man, vô nghĩa.
  • Chỉ áp dụng cho nói, không cho viết.
  • Giống như phong cách hay lạc đề.
  • Việc dùng discursive làm mất sự rõ ràng.
  • Discursive luôn mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: discursive mô tả phong cách mở, khám phá, nối ý tưởng với nhau mà không tuân theo một trình tự tuyến tính; chú ý liên kết câu và đoạn để vẫn rõ ý.

Mẹo Học

  • Đọc văn bản discursive để nhận biết cách liên kết ý tưởng.
  • Lập dàn ý nhưng cho phép lạc đề có kiểm soát.
  • Dùng từ nối để nối các ý tưởng một cách lưu loát.
  • So sánh một văn bản discursive với một lập luận tuyến tính.
  • Tóm tắt đoạn văn dài thành 4-5 nhịp ý liên kết.
  • Giải thích một chủ đề từ nhiều góc độ liên quan.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'discursive'?

A.Characterized by a methodical approach
B.Talking in circles and lacking coherence
C.Focusing only on one subject
D.Being very concise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'discursive' correctly?

A.The report was discursive and well-structured.
B.His discursive style made it hard to follow his main argument.
C.She made a discursive decision in just a minute.
D.The painting was discursive with bright colors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'discursive'?

A.Precise
B.Rambling
C.Direct
D.Focused
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'discursive'?

A.Concise
B.Confused
C.Verbose
D.Unclear
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'discursive' correctly?

A.A professor presented a lecture that wandered through several topics without sticking to one.
B.The meeting was short and straight to the point, summarizing key issues.
C.His talk was engaging and very focused on the project details.
D.The article was concise, examining one theme.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ