LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disempower - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disempower Ý nghĩa của Từ

  • lấy đi quyền lực hoặc quyền hạn của ai đó
  • khiến ai đó cảm thấy kém tự tin hoặc không đủ khả năng
  • giảm sức ảnh hưởng hoặc sức mạnh của ai đó hoặc thứ gì đó
Illustration for this word

disempower Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disempower Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsɪmˈpaʊə/
Mỹ /dɪsɪmˈpaʊɚ/
Tiết
disempower

disempower Từ nguyên của Từ

Từ 'disempower' được cấu tạo từ tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'làm ngược lại' và 'empower' có nguồn gốc từ 'quyền lực'. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'em-', nghĩa là 'mang vào' và 'potent', chỉ quyền lực. Hãy tưởng tượng ai đó lấy vương miện từ một vị vua, tượng trưng cho sự mất quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disempower mô tả việc lấy đi quyền lực hoặc thẩm quyền của ai đó, hoặc làm cho họ cảm thấy kém tự tin. Nó có thể áp dụng cho các quyết định chính thức hoặc các động lực tinh vi từ môi trường xung quanh. Không nhất thiết là mất quyền lực vĩnh viễn. Thường gặp trong ngữ cảnh công việc, chính trị hoặc tầng lớp xã hội. Đây là từ mang tính trang trọng, không dùng ở lời nói hàng ngày phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Disempower mô tả việc lấy đi quyền lực hoặc thẩm quyền, không chỉ hạ thấp sự tự tin.
  • Kết nối với empower để cho thấy sự đối nghịch.
  • Chú ý ai có quyền quyết định trong câu.
  • Tránh nhầm với từ 'disable'.
  • Ngữ cảnh có thể là trang trọng (chính sách, pháp luật) hoặc thông thường (mối quan hệ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Disempower mô tả việc lấy đi quyền lực hoặc thẩm quyền của ai đó, không chỉ hạ thấp sự tự tin.
  • Nó có thể áp dụng cho các quyết định chính thức hoặc các động lực tinh vi từ môi trường xung quanh.
  • Không nhất thiết là mất quyền lực vĩnh viễn.
  • Thường gặp trong ngữ cảnh công việc, chính trị hoặc tầng lớp xã hội.
  • Đây là từ mang tính trang trọng, không dùng ở lời nói hàng ngày phổ biến.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên biết disempower còn ngụ ý ảnh hưởng và tự tin, chứ không chỉ quyền lực formal.

Mẹo Học

  • So sánh disempower với empower để hiểu hành động đối lập.
  • Lưu ý các collocations: disempower ai đó vs bị disempowered.
  • Luyện các câu bị động mô tả tác động hệ thống.
  • Phân biệt với discourage hoặc depress về sắc thái cảm xúc.
  • Luyện tập trong bối cảnh công việc hoặc chính trị.
  • Phát âm: dis-em-PER-pow-er.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'disempower' mean?

A.To give power to someone
B.To take away someone's power or confidence
C.To enable someone to succeed
D.To support someone's authority
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disempower' correctly?

A.She felt disempower when she was promoted to the management team.
B.The new policy was designed to disempower employees by reducing their benefits.
C.The coach's motivation served to disempower the players in the competition.
D.He wanted to disempower his friends by teaching them new skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disempower'?

A.Dishearten
B.Empower
C.Deter
D.Motivate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disempower'?

A.Strengthen
B.Weaken
C.Suppress
D.Belittle
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel disempowered?

A.During discussions, some individuals might feel ignored and unvalued.
B.In a team meeting, everyone should feel encouraged to share their ideas openly.
C.An environment where only one person makes decisions can lead to disempowerment.
D.When the manager supports an employee's development, it empowers them.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ