disenfranchise - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích thành phần: 'dis-' (đảo ngược) + 'enfranchise' (cấp quyền bầu cử); Nguồn gốc lịch sử: La tinh 'francus' (tự do) → Tiếng Pháp cổ 'franchise' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người gác cổng (người tước đoạt) khóa cổng một thành phố (quyền) để ngăn mọi người vào và bầu cử, biểu tượng cho sự mất tự do.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisenfranchise có nghĩa là tước bỏ một người quyền bỏ phiếu hoặc quyền chính trị khác. Từ này thường dùng để mô tả các luật lệ hoặc thực tiễn ngăn cản một nhóm người tham gia bỏ phiếu, chẳng hạn như yêu cầu đăng ký phức tạp, thuế phiếu bầu hoặc đe dọa. Tiền tố dis- cho thấy đảo ngược, và enfranchise có nghĩa trao quyền. Trong các cuộc tranh luận hiện nay, nó có thể chỉ các thay đổi pháp lý formal hoặc những sự loại trừ tinh vi hơn hạ thấp sự tham gia công dân. Mọi người có thể cảm thấy bị mất tiếng nói khi họ cho là ý kiến của mình bị bỏ qua trong quá trình chính trị. Hiểu từ này giúp thảo luận về quyền bầu cử và bình đẳng.
Người nói tiếng Việt thường gắn bỏ phiếu với quyền công dân, có thể xem nhẹ các rào cản tinh vi như thủ tục đăng ký hoặc thay đổi nơi bỏ phiếu.
What does the word 'disenfranchise' mean?
Which sentence uses 'disenfranchise' correctly?
Which word is most similar to 'disenfranchise'?
What is the opposite of 'disenfranchise'?
Can you think of a real-life context where a group might be disenfranchised?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật