disengage - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'disengage' có thể được phân tích thành 'dis-' (làm ngược lại) và 'engage' (kết nối hoặc tham gia). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' + 'in-' + 'gare', phát triển qua tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một sợi dây chặt dần được tháo ra, tượng trưng cho ý tưởng rút lui khỏi một tình huống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDisengage có nghĩa là rút lui hoặc tách khỏi một việc gì đó, cho dù ở mức thể chất, cảm xúc hay chuyên môn. Nó được dùng khi một người ngừng tham gia vào một nhiệm vụ, cuộc trò chuyện hoặc mối quan hệ, hoặc để bảo vệ ranh giới và giảm sự rắc rối. Từ này gợi ý một hành động chủ động rút lui thay vì cắt đứt đột ngột. Bạn có thể disengage khỏi một cuộc tranh luận, khỏi một dự án, hoặc khỏi một cam kết có rủi ro. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc giải tỏa. Giao tiếp rõ ràng và thiết lập ranh giới giúp quá trình disengage được thực hiện một cách lịch sự và hiệu quả.
Đối với người Việt, disengage thường được hiểu như rút lui có chủ đích để duy trì các lựa chọn tương lai. Người học có thể quá chú trọng tránh xung đột và áp dụng từ này vào những hoàn cảnh không phù hợp.
What is the meaning of 'disengage'?
Which sentence uses 'disengage' correctly?
Which word is most similar to 'disengage'?
What is the opposite of 'disengage'?
Can you think of a real-life scenario where someone would disengage from a situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật