LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disengage - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disengage Ý nghĩa của Từ

  • tách ra hoặc rút lui khỏi cái gì đó
  • kết thúc sự tham gia trong một tình huống
  • giải phóng khỏi một kết nối hoặc cam kết
Illustration for this word

disengage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disengage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsɪnˈɡeɪdʒ/
Mỹ /dɪsɪnˈɡeɪdʒ/
Tiết
disengage

disengage Từ nguyên của Từ

Từ 'disengage' có thể được phân tích thành 'dis-' (làm ngược lại) và 'engage' (kết nối hoặc tham gia). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dis-' + 'in-' + 'gare', phát triển qua tiếng Pháp trước khi vào tiếng Anh. Hãy hình dung một sợi dây chặt dần được tháo ra, tượng trưng cho ý tưởng rút lui khỏi một tình huống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disengage có nghĩa là rút lui hoặc tách khỏi một việc gì đó, cho dù ở mức thể chất, cảm xúc hay chuyên môn. Nó được dùng khi một người ngừng tham gia vào một nhiệm vụ, cuộc trò chuyện hoặc mối quan hệ, hoặc để bảo vệ ranh giới và giảm sự rắc rối. Từ này gợi ý một hành động chủ động rút lui thay vì cắt đứt đột ngột. Bạn có thể disengage khỏi một cuộc tranh luận, khỏi một dự án, hoặc khỏi một cam kết có rủi ro. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc giải tỏa. Giao tiếp rõ ràng và thiết lập ranh giới giúp quá trình disengage được thực hiện một cách lịch sự và hiệu quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng disengage để bảo vệ ranh giới khi tham gia trở nên có hại hoặc kiệt sức.
  • - Kèm theo đó là một lý do ngắn gọn và rõ ràng để giảm hiểu lầm.
  • - Nhớ rằng disengage là một sự rút lui có kiểm soát, không phải chấm dứt mọi mối quan hệ.
  • - Phân biệt disengage với từ bỏ hoặc tránh trách nhiệm.
  • - Nếu có thể, đề xuất một lựa chọn thay thế hoặc kế hoạch tham gia trong tương lai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Disengage có nghĩa là chấm dứt mọi liên hệ mãi mãi.
  • Nó luôn gợi ý thù địch hoặc tức giận.
  • Disengage giống như từ bỏ nhiệm vụ của bạn.
  • Chỉ nên disengage trong xung đột hoặc khủng hoảng.
  • Một khi disengage, bạn có thể tham gia lại sau này.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, disengage thường được hiểu như rút lui có chủ đích để duy trì các lựa chọn tương lai. Người học có thể quá chú trọng tránh xung đột và áp dụng từ này vào những hoàn cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập ngữ cảnh phù hợp (xung đột, thiết lập ranh giới).
  • 2) Phân biệt giọng điệu trung lập và giải tỏa.
  • 3) So sánh với các động từ liên quan (rút lui, tách rời, lùi lại).
  • 4) Giải thích ngắn gọn lý do rút lui.
  • 5) So sánh với từ tương ứng trong ngôn ngữ của bạn.
  • 6) Thực hành đóng vai để tự tin thiết lập ranh giới.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'disengage'?

A.To release or separate
B.To connect or attach
C.To engage in a conversation
D.To follow instructions
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disengage' correctly?

A.He decided to disengage from the conversation.
B.She tried to disengage the lock but ended up breaking it.
C.I must disengage now because it is too busy here.
D.They disengage the car from the tow truck.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disengage'?

A.Detach
B.Attach
C.Connect
D.Join
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disengage'?

A.Reconnect
B.Separate
C.Release
D.Remove
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone would disengage from a situation?

A.When the teacher called the student, he looked away.
B.During the fight, he felt scared and walked away.
C.Before starting the meeting, she decided to disengage from her phone.
D.When the conversation became unproductive, she chose to step back.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ