LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disfigure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disfigure Ý nghĩa của Từ

  • làm hỏng hình dáng của cái gì đó
  • biến dạng
  • làm nó kém hấp dẫn
Illustration for this word

disfigure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disfigure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈfɪgə/
Mỹ /dɪsˈfɪɡjər/
Tiết
disfigure

disfigure Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: dis- (tách rời) + hình thức (hình). Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'disfigurare' → tiếng Pháp cổ 'desfigurer' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tượng đẹp bị đánh và hình dạng của nó bị hủy hoại, cho thấy cách mà thứ đã từng hoàn hảo có thể bị xấu xí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disfigure có nghĩa là làm biến dạng vẻ ngoài của một thứ gì đó, thường bằng cách làm hỏng hình dạng, bề mặt hoặc đặc điểm của nó. Nó gợi ý một sự thay đổi nhìn thấy được khó có thể đảo ngược và thường mang hàm ý cảm xúc hoặc đạo đức mạnh khi tổn hại xảy ra cố ý hoặc do sơ suất. Bạn có thể disfigure bức tượng, cảnh quan hoặc khuôn mặt của một người, và sự thay đổi thường là vĩnh viễn hoặc kéo dài. Nguồn gốc từ tiếng Latinh disfigurare, thông qua tiếng Pháp cổ desfigurer.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Disfigure mạnh hơnDamage hay làm hỏng và áp dụng cho vật thể cụ thể. Thường mang nghĩa biến đổi thấy được và có thể là vĩnh viễn; có thể ở thể bị động với be disfigured. Thường dùng cho ngoại hình có thay đổi rõ rệt, không phổ biến cho khái niệm trừu tượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ dùng cho khuôn mặt; có thể nói đến cảnh quan hoặc tượng đài.
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với damage.
  • Không dùng cho khái niệm trừu tượng.
  • Danh từ là disfigurement.
  • Be disfigured phổ biến ở thể bị động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học từ disfigure có thể hiểu nhầm về mức độ nghiêm trọng và sự cố định của sự biến dạng, vì vậy cần chú ý các ngữ cảnh cụ thể.

Mẹo Học

  • Disfigure mạnh hơn damage; thực hành với danh từ cụ thể.
  • Chú ý tính vĩnh viễn của thay đổi trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Dùng be disfigured ở thể bị động.
  • Học các từ liên quan như disfigurement và disfigured.
  • Luyện tập với trạng từ mức độ (mạnh mẽ, vĩnh viễn).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'disfigure'?

A.To embellish or decorate
B.To damage the appearance of something
C.To improve or enhance
D.To clarify or explain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disfigure' correctly?

A.He tried to disfigure the painting with bright colors.
B.The accident did not disfigure her face at all.
C.She was about to disfigure the cake with excessive frosting.
D.The artist intended to disfigure the sculpture in an abstract way.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disfigure'?

A.Impair
B.Enhance
C.Beautify
D.Restore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disfigure'?

A.Improve
B.Destroy
C.Neglect
D.Mar
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is disfigured?

A.A beautiful garden was left untouched after the storm.
B.She arranged the flowers meticulously in a vase.
C.The statue was vandalized and had its features disfigured.
D.The artist worked on enhancing his skills over time.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ