LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dismantle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dismantle Ý nghĩa của Từ

  • Tháo dỡ hoặc phân tách thành các phần.
  • Tháo rỡ một cấu trúc.
  • Làm gián đoạn một tổ chức hoặc hệ thống.
Illustration for this word

dismantle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dismantle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈmæntəl/
Mỹ /dɪsˈmæntəl/
Tiết
dismantle

dismantle Từ nguyên của Từ

dis- = tách rời + mantle = lớp phủ. Nguồn gốc: Pháp cổ < Latin. Ký ức: Hãy tưởng tượng việc lột bỏ các lớp của một lớp phủ, để lộ cơ chế bên trong.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dismantle có nghĩa là tháo dỡ, phân tách một khối thành các phần riêng rẽ, hoặc làm suy yếu một hệ thống hay một tổ chức. Động từ này thường dùng với tân ngữ là vật thể hoặc cấu trúc trừu tượng. Ví dụ: dismantle a machine, dismantle a regime, dismantle a plan. Nguồn gốc: dis- nghĩa là tách ra; mantle nghĩa là lớp phủ, qua tiếng Pháp cổ và Latinh nhập vào tiếng Anh. Gợi nhớ: tưởng tượng tháo bỏ lớp phủ để lộ lõi bên trong.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như một động từ t/transitive: tháo dỡ một tòa nhà, phá hủy một kế hoạch, chế độ.
  • Có thể ám chỉ vật thể hoặc hệ thống trừu tượng.
  • Dạng bị động phổ biến: Nhà máy đã được tháo dỡ.
  • Không dùng cho người; dùng các động từ khác khi nói về người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không dùng với người; áp dụng cho vật thể hoặc hệ thống.
  • Thường ám chỉ loại bỏ các bộ phận theo kế hoạch, không phải phá hủy đột ngột.
  • Điểm đồng bộ: dismantle một máy, dismantle một chế độ.
  • Dạng bị động cũng gặp: Nhà máy đã được tháo dỡ.
  • Phân biệt với deconstruct và disassemble theo ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh, dismantle thường nhấn mạnh việc tháo dỡ có chủ ý từng phần, cho dù là vật thể hay hệ thống. Học viên có thể hiểu nhầm thành phá hủy toàn diện hoặc dùng cho người. Tập trung vào đối tượng và hình dung lật mở lớp phủ bên ngoài.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations chính: tháo dỡ một nhà máy, tháo dỡ một kế hoạch.
  • Phân biệt dismantle và phá hủy; cái trước là loại bỏ các bộ phận, cái sau là sụp đổ.
  • Luyện cả dạng chủ động và bị động.
  • So sánh với deconstruct và disassemble theo ngữ cảnh.
  • Hình dung việc gỡ bỏ lớp vỏ để lộ lõi bên trong.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'dismantle'?

A.Cause
B.Approach
C.Destroy
D.Build
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dismantle' correctly?

A.She built a new house.
B.He carefully dismantled the old car.
C.The plant grew rapidly.
D.They decorated the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dismantle'?

A.Assemble
B.Construct
C.Demolish
D.Uncover
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'dismantle'?

A.Reinforce
B.Repair
C.Enhance
D.Furnish
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone need to 'dismantle' something?

A.Cooking a meal
B.Taking apart a computer
C.Putting up a painting
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ