LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dispatch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dispatch Ý nghĩa của Từ

  • gửi đi đến một điểm đến
  • giải quyết nhanh một nhiệm vụ hoặc vấn đề
  • một báo cáo gửi đến một người hoặc tổ chức
Illustration for this word

dispatch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dispatch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpæʧ/
Mỹ /dɪsˈpætʃ/
Tiết
dispatch

dispatch Từ nguyên của Từ

dis- = tách rời, patch = đâm hoặc đánh. Latinh 'dispatchare' → Pháp cổ 'despecher' → Anh 'dispatch'. Hãy tưởng tượng gửi một bức thư nhanh chóng, như một con chim bay lên, mỗi chi tiết xuyên thấu qua giấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dispatch là từ có nhiều nghĩa; động từ nghĩa là gửi đi nhanh chóng tới một đích đến hoặc xử lý công việc, vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả, thường có tính khẩn cấp. Danh từ dùng cho một báo cáo ngắn gọn hoặc thông điệp gửi tới ai đó. Từ này có nguồn gốc liên quan đến việc gửi nhanh và ngày nay dùng cả hai nghĩa là gửi và xử lý nhanh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ cả nghĩa động từ và danh từ. 2) Dùng dispatch cho việc gửi gấp hoặc báo cáo ngắn gọn. 3) Phân biệt với các dạng khác như dépêche/despachar tùy ngữ cảnh. 4) Các cụm từ hay gặp: gửi gói hàng, phái đoàn, gửi báo cáo. 5) Trong báo chí, dispatch là tin nhanh từ hiện trường. 6) Trong giao tiếp thông thường, hãy dùng gửi hoặc gửi đi.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ dispatch chỉ có nghĩa gửi người.
  • Despatch và dépêche là biến thể, không phải nghĩa khác biệt rõ ràng.
  • Hiểu sai là chỉ dùng cho ngữ cảnh quân sự.
  • Hiểu nhầm dispatch là phá hủy.
  • Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng gửi hoặc vận chuyển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: phân biệt gửi nhanh (động từ) và bản tin ngắn (danh từ). Ngữ cảnh logistics/báo chí rất formal.

Mẹo Học

  • Xác định hai ý nghĩa chính (gửi nhanh; báo cáo ngắn).
  • Luyện tập với vận chuyển và các bản tin ngắn.
  • Danh từ chỉ bản tin ngắn.
  • Chú ý biến thể dépêche/despatch tùy ngữ cảnh.
  • Cụm từ cố định: gửi gói hàng, phái đoàn, gửi báo cáo.
  • Đọc văn bản formal để thấy dispatch trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dispatch' mean?

A.Send off
B.Receive
C.Wait
D.Play
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'dispatch' used correctly?

A.She forgot to dispatch the letter before leaving.
B.He is dispatching a parcel to his friend.
C.I dispatch to go to the store later.
D.Please dispatch patiently for the results.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dispatch'?

A.Deliver
B.Postpone
C.Linger
D.Halt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'dispatch'?

A.Accelerate
B.Hasten
C.Quick
D.Delay
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'dispatch'?

A.Cooking a meal
B.Sending packages for delivery
C.Watching a movie
D.Playing a game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Park Emergency Call: Security Guard Reports a Man

Emergency Services

2026.01.14 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ