LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

displace - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

displace Ý nghĩa của Từ

  • di chuyển cái gì ra khỏi vị trí quen thuộc của nó
  • làm cho ai đó mất nhà
  • thay thế vị trí của cái gì đó
Illustration for this word

displace Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

displace Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈpleɪs/
Mỹ /dɪsˈpleɪs/
Tiết
displace

displace Từ nguyên của Từ

dis- = rời xa + place = đặt; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang di chuyển đất từ một khu vườn, loại bỏ nó khỏi vị trí của nó và thay thế nó bằng hoa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển chiếc ghế sang một bên, để không gian rộng hơn một chút. Tôi đẩy bàn và kéo thảm cho các đường nét trông gọn gàng. Ghế sofa ổn định, góc cũ dường như rời bớt sự nắm giữ và mọi thứ dịch chuyển. Đặt đèn mới vào vị trí trống, căn phòng có nhịp điệu khác đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Displace có nghĩa là di chuyển một vật khỏi vị trí thông thường của nó, hoặc đuổi một người ra khỏi nhà ở, hoặc chiếm vị trí của một thứ khác bằng cách thay thế nó. Động từ này thường mang nghĩa tách ra khỏi vị trí ban đầu và có thể gợi ý sự xáo trộn hoặc mất chỗ. Có thể dùng với đồ đạc, đất đai hoặc người; cũng có thể mô tả việc một công nghệ hay chính sách mới đẩy lùi hoặc thay thế cái cũ. Nó là động từ dùng khi có tân ngữ trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: displace là động từ có tân ngữ trực tiếp; thường đi với từ từ hoặc bằng; tránh dùng cho di chuyển đơn thuần; không đồng nghĩa với thay thế; có thể dùng cho người hoặc vật bị dời đi bởi hoàn cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Displace không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với move; move chỉ là di chuyển chung, còn displace nhấn mạnh sự tách rời khỏi vị trí ban đầu.
  • Không chỉ dùng cho người; còn có thể áp dụng cho đồ vật hoặc cảnh quan.
  • Nó không có nghĩa thay thế trực tiếp; nó ám chỉ bị đẩy khỏi vị trí và có thể bị thay thế.
  • Thường đi kèm với from hoặc by; trong nhiều trường hợp, dùng move là được.
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng từ thay thế phổ biến hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, displace thường dùng trong ngữ cảnh cưỡng bức di chuyển hoặc thay thế ở mức độ trang trọng. Người học cần phân biệt với move và replace thông thường, chú ý ai là người gây di chuyển và cái gì bị thay thế.

Mẹo Học

  • Liên kết displace với một tác nhân rõ ràng trong các ví dụ.
  • Sử dụng từ nhỏ từ hoặc by để cho thấy nguồn gốc hoặc nguyên nhân.
  • So sánh với move và remove để chọn sắc thái phù hợp.
  • Luyện tập với người và đồ vật để đa dạng hóa ngữ cảnh.
  • Dùng trong ngữ cảnh chính sách hoặc tin tức để chính xác hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'displace' mean?

A.Swim
B.Move
C.Jump
D.Talk
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'displace' used correctly?

A.She displace the book on the shelf.
B.He ran to the store quickly.
C.They slept early last night.
D.The flood will displace many families from their homes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'displace'?

A.Expand
B.Elevate
C.Replace
D.Reduce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'displace'?

A.Perceive
B.Accept
C.Retain
D.Negotiate
Bước 5: Thành thạo

How is the term 'displace' used in real life?

A.During natural disasters, many people are displaced from their homes.
B.Displacing items in a room can help with reorganizing.
C.Plants can displace soil as their roots grow deeper.
D.Displacing furniture can change the look of a room.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ