displace - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = rời xa + place = đặt; Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang di chuyển đất từ một khu vườn, loại bỏ nó khỏi vị trí của nó và thay thế nó bằng hoa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển chiếc ghế sang một bên, để không gian rộng hơn một chút. Tôi đẩy bàn và kéo thảm cho các đường nét trông gọn gàng. Ghế sofa ổn định, góc cũ dường như rời bớt sự nắm giữ và mọi thứ dịch chuyển. Đặt đèn mới vào vị trí trống, căn phòng có nhịp điệu khác đi.
Displace có nghĩa là di chuyển một vật khỏi vị trí thông thường của nó, hoặc đuổi một người ra khỏi nhà ở, hoặc chiếm vị trí của một thứ khác bằng cách thay thế nó. Động từ này thường mang nghĩa tách ra khỏi vị trí ban đầu và có thể gợi ý sự xáo trộn hoặc mất chỗ. Có thể dùng với đồ đạc, đất đai hoặc người; cũng có thể mô tả việc một công nghệ hay chính sách mới đẩy lùi hoặc thay thế cái cũ. Nó là động từ dùng khi có tân ngữ trực tiếp.
Trong tiếng Việt, displace thường dùng trong ngữ cảnh cưỡng bức di chuyển hoặc thay thế ở mức độ trang trọng. Người học cần phân biệt với move và replace thông thường, chú ý ai là người gây di chuyển và cái gì bị thay thế.
What does 'displace' mean?
In which sentence is 'displace' used correctly?
What is a synonym for 'displace'?
What is an antonym for 'displace'?
How is the term 'displace' used in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật