LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

disquiet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

disquiet Ý nghĩa của Từ

  • cảm giác lo âu hoặc lo lắng
  • trạng thái bất an hoặc rối rắm
  • làm cho ai đó cảm thấy không thoải mái
Illustration for this word

disquiet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

disquiet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪsˈkwaɪ.ət/
Mỹ /dɪsˈkwaɪ.ət/
Tiết
disquiet

disquiet Từ nguyên của Từ

Disquiet có nguồn gốc từ 'dis-' (có nghĩa là 'không') + 'quiet' (có nghĩa là 'yên tĩnh hoặc hòa bình'). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'disquietare' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là làm rối loạn hoặc khuấy động. Hãy tưởng tượng một cái hồ thanh bình đột ngột bị phá vỡ bởi một viên đá được ném xuống, minh họa cho sự chuyển đổi từ yên tĩnh sang bất an.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Disquiet là một từ trang trọng diễn đạt cảm giác bất an, lo lắng hoặc sự dao động, hoặc một trạng thái bồn chồn. Nó gợi ý một sự khó chịu nội tại tồn tại mà không nhất thiết có mối nguy rõ ràng, và có thể mô tả cả trạng thái cá nhân lẫn bầu không khí của một môi trường hoặc nhóm người. Là động từ, disquiet có nghĩa là làm cho ai đó bất an hoặc khó chịu. Nó khác với uneasy hay anxious, thường dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày; nắm vững từ này giúp diễn đạt sắc thái bất an một cách tinh tế trong văn bản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng disquiet để mô tả sự bất an nội tại kéo dài chứ không phải nỗi sợ rõ ràng.
  • Nó có thể mô tả trạng thái cá nhân hoặc bầu không khí chung.
  • Động từ disquiet có chủ thể trực tiếp: disquiet một người.
  • Nó trang trọng hơn uneasy hoặc anxious.
  • Không nhầm lẫn disquiet với quiet, nghĩa là im lặng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là sợ hãi hoặc nguy hiểm.
  • Nó giống với quiet hoặc im lặng.
  • Thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Chỉ mô tả sự kiện bên ngoài, không phải cảm giác bên trong.
  • Disquiet và anxious có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, disquiet thường mang sắc thái trang trọng và văn chương, ở mức giữa sự bất an và sợ hãi, và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Người học hay nhầm nó với uneasy hoặc anxious hoặc cho rằng nó đồng nghĩa với quiet, dẫn đến câu nói gượng gạo.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt disquiet với uneasy và anxious theo ngữ cảnh.
  • Chú ý disquiet thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mô tả bầu không khí.
  • Sử dụng disquiet about/over ai để diễn tả sự lo lắng.
  • Dùng khi sự bất an là tinh tế và kéo dài.
  • Đừng nhầm lẫn với quiet, ý nói im lặng.
  • Trong nói hằng ngày, thường dùng uneasy hoặc anxious.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'disquiet'?

A.A feeling of anxiety or worry
B.A state of calmness
C.An expression of happiness
D.A form of celebration
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'disquiet' correctly?

A.She felt a sense of disquiet as she waited for the news.
B.The disquiet of the birds was uplifting to the audience.
C.The disquiet celebration lasted all night long.
D.His disquiet was evident when he received the good news.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'disquiet'?

A.Calm
B.Joy
C.Worry
D.Excitement
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'disquiet'?

A.Disturbance
B.Concern
C.Serenity
D.Anxiety
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel disquiet?

A.A student feels disquiet before an important exam.
B.Families gather happily at a reunion.
C.The community celebrates a local festival with joy.
D.A child waits for their turn to perform at a talent show.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ