LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissidents - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissidents Ý nghĩa của Từ

  • người phản đối chính sách chính thức
  • ai đó không đồng ý với ý thức hệ thống trị
  • một cá nhân thể hiện sự bất đồng
Illustration for this word

dissidents Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissidents Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪsɪdənt/
Mỹ /ˈdɪsɪdənt/
Tiết
dissident

dissidents Từ nguyên của Từ

dis- = tách rời, sidere = ngồi; Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi riêng, cảm nhận sự căng thẳng của sự bất đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

The dissident is a person who objects to official policy or the dominant ideology, often within a country that restricts political speech. The term carries historical weight and is used in news, academia, and human rights discussions. In Vietnamese, the closest translations emphasize opposition to systems and risks to personal safety. Use with care: the word implies sustained dissent and potential consequences.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dissident là danh từ đếm được; có thể nói một dissident. Thuật ngữ này có thể mang tính trung lập hoặc gợi lên sự ngưỡng mộ tùy ngữ cảnh. Thường xuất hiện với các cụm từ như phong trào dissident hoặc các tiếng nói bất đồng. Tránh sử dụng cho các ý kiến trái ngược nhỏ hoặc không được tổ chức. Trong báo chí và bàn luận nhân quyền, nó gợi ý sự đối lập có tổ chức và rủi ro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dissident là người nổi loạn bạo lực.
  • Chỉ có nhà chính trị mới là dissident.
  • Có quan điểm mạnh khiến bạn trở thành dissident.
  • Dissident luôn là từ mang ý khen.
  • Dissident và rebel hẳn là giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ bất đồng chính kiến nhấn mạnh sự phản đối có tổ chức và rủi ro; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với các ý kiến bất đồng thông thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: phong trào dissident, tiếng nói bất đồng, dissident chính trị.
  • Kết hợp với động từ như phản đối, thách thức, lên tiếng.
  • Làm quen với ngữ điệu: trung lập hoặc ngưỡng mộ tùy ngữ cảnh.
  • Phân biệt dissident với критик thông thường; dissident hàm ý phản đối có tổ chức.
  • Nghiên cứu ví dụ lịch sử và hiện đại để nắm sắc thái.
  • Đọc các bài viết về nhân quyền để dùng tự nhiên hơn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ