LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dissolute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dissolute Ý nghĩa của Từ

  • thiếu kiềm chế trong các vấn đề tình dục
  • tham gia vào sự nuông chiều thái quá
  • đạo đức suy đồi
Illustration for this word

dissolute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dissolute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪs.ə.luːt/
Mỹ /ˈdɪs.ə.luːt/
Tiết
dissolute

dissolute Từ nguyên của Từ

dis- = tách biệt + solute = thả lỏng; Latin 'dissolutus' có nghĩa là 'thả lỏng, hòa tan'. Hãy tưởng tượng một bữa tiệc nơi mọi người chìm đắm trong sự nuông chiều thái quá mà không có rào cản, dẫn đến hỗn loạn và thiếu nền tảng đạo đức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt từ tiếng Anh dissolute thường được dịch là vô đạo đức, buông thả hoặc phóng túng tùy ngữ cảnh. Nó mô tả hành vi thiếu kiềm chế, đặc biệt trong chuyện tình dục hoặc theo đuổi thú vui quá mức, kèm theo hàm ý phê phán về đạo đức. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể dùng để chỉ một người hoặc một lối sống buông thả, thiếu kỷ luật. Không chỉ là một hành động nhất thời mà là một mô hình hành vi kéo dài. Trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học, nó mang sắc thái chỉ trích; trong ngôn ngữ hàng ngày có thể nghe cổ và phóng đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng dissolute mang tính đánh giá đạo đức chứ không chỉ khoái lạc.
  • Nó biểu thị một khuynh hướng bền vững, chứ không phải một hành động đơn lẻ.
  • Tránh nhầm với dissolve hay dung môi.
  • Dùng trong ngữ cảnh formal hoặc văn học.
  • Kết hợp với danh từ như hành vi hoặc lối sống để làm rõ nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ là khoái lạc vô đạo đức mà không có phê phán
  • Nhầm lẫn với việc hưởng thụ bình thường hàng ngày
  • Nhầm lẫn với dissolve hoặc dung môi
  • Tin rằng chỉ là hành động đơn lẻ
  • Sử dụng cho hành vi trung tính hoặc đáng khen

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, dissolute mang sắc thái phê phán đạo đức chứ không chỉ là khoái lạc. Khó nhất là nhận ra sự nhấn mạnh về mô hình hành vi lâu dài.

Mẹo Học

  • Tìm ngữ cảnh thể hiện thiếu kiềm chế kéo dài
  • so sánh với từ liên quan như buông thả để nắm được sắc thái
  • Lưu ý ý định phê phán đạo đức khi nói về người
  • Sử dụng chủ yếu trong văn bản formal hoặc văn học
  • khác biệt với các hành vi quá đà hàng ngày
  • Luyện tập với danh từ như hành vi hoặc lối sống

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dissolute'?

A.Cautious
B.Orderly
C.Generous
D.Decadent
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'dissolute' correctly?

A.She lived a frugal lifestyle.
B.The company followed a strict code of conduct.
C.He was known for his dissolute behavior.
D.The teacher praised the student's diligence.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dissolute'?

A.Debauched
B.Industrious
C.Virtuous
D.Ethical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'dissolute'?

A.Diligent
B.Thrifty
C.Honest
D.Chaste
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'dissolute'?

A.Discussing ethical business practices
B.Describing a wild party lifestyle
C.Talking about a religious ceremony
D.Referring to a disciplined athlete

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ