disturb - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
dis- = tách rời; turb = làm rối. Xuất phát từ tiếng Latinh 'disturbare' > tiếng Pháp cổ 'destourber' > tiếng Anh 'disturb'. Hãy tưởng tượng một người làm rung chuyển ao nước yên bình, tạo ra những gợn sóng và sự hỗn loạn trong dòng nước tĩnh lặng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi nhấc nhẹ ghế để điều chỉnh tư thế và move thêm một chút. Một tiếng kêu của cửa làm căn phòng bỗng trở nên hỗn loạn. Tôi hít thở sâu, cố gắng giữ bình tĩnh và điều chỉnh nhịp điệu để không bị dao động. Tiếng ồn tiếp tục kéo dài, nhắc tôi rằng bình yên có thể bị phá vỡ chỉ bằng một chuyện nhỏ, và tôi phải chọn cách đối mặt.
Disturb có nghĩa là làm cho ai đó mất đi sự yên tĩnh, thoải mái hoặc tập trung, thường do tiếng ồn, hành động hoặc sự kiện không mong muốn gây ra. Nó có thể ám chỉ sự can thiệp vào thói quen hoặc trật tự thông thường, hoặc gây lo âu bằng cách mang lại sự bất an hay tin xấu. Động từ mang tính vận động tác động lên đối tượng trực tiếp (disturb someone) hoặc có thể mô tả sự gián đoạn một tình huống (disturb the meeting). Danh từ tương ứng là disturbance. Disturb rộng hơn so với chỉ làm phiền; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý như 'disturb the peace' hoặc 'disturb the sleeping child'. Hãy tưởng tượng ném một viên đá xuống hồ nước yên tĩnh và thấy các vòng tròn lan tỏa làm xáo trộn sự bình yên.
Người Việt học cần hiểu disturb nhấn mạnh sự gián đoạn yên bình hoặc trật tự, ít khi dùng cho phiền hà dễ chịu và nghe có phần trang trọng.
What is the meaning of the word 'disturb'?
In which sentence is 'disturb' used correctly?
Which word is a synonym of 'disturb'?
What is the opposite of 'disturb'?
In what situation would you use the word 'disturb'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật