LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divagate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divagate Ý nghĩa của Từ

  • lang thang suy nghĩ
  • lệch khỏi đề tài
  • đi lang thang không mục đích
Illustration for this word

divagate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divagate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɪvəɡeɪt/
Mỹ /ˈdaɪvəˌɡeɪt/
Tiết
divagate

divagate Từ nguyên của Từ

(a) de- + vagare (lang thang); (b) từ tiếng Latin 'divagari', ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'divaguer' dẫn đến tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một người đi theo những vòng tròn, lạc lối trong suy nghĩ của mình và bước ra khỏi con đường rõ ràng và chìm đắm trong trí tưởng tượng lang thang của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Divagate có nghĩa là đi lang thang trong suy nghĩ hoặc hành động, hoặc lạc đề khỏi chủ đề. Nó dùng để mô tả ai đó bỏ qua điểm chính trong cuộc thảo luận hoặc người kể chuyện đi lung tung mà không có mục đích rõ ràng. Từ này mang sắc thái vừa tuỳ ý vừa khám phá, tùy hoàn cảnh có thể biểu đạt sự tò mò hoặc thiếu tập trung. Trong văn viết trang trọng, người ta sẽ tránh divagate và dùng cách diễn đạt càng gắn chặt càng tốt; trong hội thoại, nó mô tả diễn tiến tư duy tự nhiên một cách sống động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng divagate để miêu tả sự lạc đề có chủ ý, không phải lỗi.
  • - Dùng khi suy nghĩ hoặc lời nói lệch khỏi chủ đề.
  • - So sánh với digress để nhấn mạnh sự lệch hướng.
  • - Trong văn viết trang trọng, nên nói ngắn gọn.
  • - Ngữ cảnh quyết định mức độ hữu ích của sự lệch hướng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Divagate không chỉ là lang thang vô định; nó mô tả sự lệch khỏi chủ đề hoặc luồng suy nghĩ.
  • Không phải mọi trường hợp lạc đề đều dùng divagate.
  • Có thể nhầm với digress, nhưng digress nhấn mạnh sự lệch hướng của bài nói.
  • Trong văn viết trang trọng, divisor divague có thể nghe quá chữ nghĩa.
  • Trong nói chuyện hàng ngày, nên dùng từ đơn giản hơn để tránh nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Divagate chủ yếu đề cập đến sự trôi suy nghĩ, không chỉ đi lại. Học sinh thường nhầm với divergence ngoài ngữ cảnh; hãy nhớ divagate tập trung vào sự lệch lạc trong cuộc đối thoại.

Mẹo Học

  • Học viết không lạc đề để so sánh với divagate.
  • Đọc những đoạn văn nơi tác giả cố ý lạc đề để nắm sắc thái ngôn ngữ.
  • Ghi lại những luồng ý nghĩ phụ trong ngày.
  • Luyện sử dụng divagate trong ngữ cảnh (divagate khỏi chủ đề / vào các giai thoại).
  • So sánh với digress để hiểu khác biệt.
  • Ghi âm khi nói để nhận diện lúc nào bạn bị lệch chủ đề.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'divagate' mean?

A.To enhance an experience
B.To construct something
C.To stray from the main topic
D.To clarify a statement
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'divagate' in a sentence.

A.During the lecture, he tended to divagate, losing the audience’s attention.
B.She decided to divagate her cake recipe to make it more interesting.
C.They plan to divagate a house in the new neighborhood.
D.He will divagate to the office early in the morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'divagate'?

A.Acquire
B.Wander
C.Convey
D.Enhance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'divagate'?

A.Focus
B.Diverge
C.Neglect
D.Broaden
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'divagating' applies?

A.He meticulously planned his schedule for the week.
B.During a long meeting, the speaker went off-topic multiple times.
C.She finished reading the book within a day.
D.They are preparing for the big presentation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ