LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

diverse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

diverse Ý nghĩa của Từ

  • cho thấy sự đa dạng của hình thức hoặc loại
  • khác nhau về tính cách hoặc chất lượng
  • khác nhau với nhau
Illustration for this word

diverse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

diverse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈvɜːs/
Mỹ /daɪˈvɜrs/
Tiết
diverse

diverse Từ nguyên của Từ

di- = tách biệt + versi- = quay. Xuất phát từ tiếng Latin 'diversus' có nghĩa là 'chuyển hướng'. Hãy tưởng tượng một khu vườn đầy màu sắc với những bông hoa nhiều hình dạng và kích thước, tất cả cùng đứng, tượng trưng cho sự đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra và đẩy các vật dụng để di chuyển chúng, rồi chuyển ánh nhìn từ cái này sang cái kia. Em nhận ra sự khác biệt ở màu sắc, hình dáng và chất liệu. Cảm giác ấy vừa nắn chỉnh vừa tò mò, như điều chỉnh ánh sáng để thấy thêm biến thể. Trong cuộc sống thực, em giữ nhiều lựa chọn và ghép chúng lại tùy hoàn cảnh để thấy thế giới đa dạng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

diverse có nghĩa là có nhiều hình thức, loại và bối cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này thường đứng trước danh từ (diverse opinions) hoặc làm trạng từ vị ngữ (the group is diverse). Nguồn gốc từ tiếng Latinh diversus, nghĩa là quay sang các hướng khác nhau. Người học cần lưu ý rằng diverse không chỉ nói về con người mà còn mô tả ý tưởng, phong cách hoặc vật thể. Thông dụng phổ biến là kết hợp với danh từ chỉ loại, không đồng nghĩa với 'không tốt'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng trước danh từ để chỉ sự đa dạng; dùng sau be để mô tả nhóm hoặc vật; kết hợp với danh từ về loại hoặc nền tảng; ý thức được ngữ cảnh tích cực/trung lập; tránh nhầm lẫn với ý nghĩa giá trị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • diverse chỉ chỉ người
  • diverse mang tính phê bình giá trị
  • luôn đi với most/more trong mọi ngữ cảnh
  • diverse không mô tả ý tưởng hoặc đồ vật
  • diverse có thể thay thế bằng different ở mọi câu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, giải thích rằng diverse đề cập đến sự đa dạng trong một nhóm và có thể áp dụng cho người, ý tưởng hay vật thể.

Mẹo Học

  • Quan hệ diverse theo danh từ để hiểu loại sự đa dạng được mô tả.
  • Luyện hai cách dùng: trước danh từ và vị ngữ sau be.
  • Kết hợp diverse với danh từ chỉ loại hoặc nguồn gốc.
  • Chú ý tông/ngữ cảnh (trung lập/positive).
  • Diverse có thể mô tả cả ý tưởng và vật thể, không chỉ người.
  • Ghi lại các collocation phổ biến như diverse range, diverse group, diverse opinions.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is most similar to 'diverse'?

A.Uniform
B.Harmonious
C.Consistent
D.Versatile
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'diverse' used correctly?

A.The team members were all the same, there was no diverse thinking.
B.The painting only used one color, making it very diverse.
C.The school had a diverse student population with students from many different countries.
D.She always eats a diverse diet consisting only of vegetables.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the opposite of 'diverse'?

A.Similar
B.Homogeneous
C.Identical
D.Altered
Bước 4: Từ trái nghĩa

Can you think of a real-life example of something diverse?

A.Types of flowers in a garden
B.Different flavors of ice cream in a shop
C.Variety of colors in a rainbow
D.Variety of languages spoken in a country
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a person who is described as 'diverse'?

A.Adventurous
B.Boring
C.Humble
D.Closed-minded

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Nationalism in Academia: A Professor's Complex Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ