LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divest Ý nghĩa của Từ

  • tước đoạt quyền lợi hoặc tài sản của ai đó
  • từ bỏ một thứ gì đó
  • bán tài sản hoặc khoản đầu tư
Illustration for this word

divest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪˈvɛst/
Mỹ /daɪˈvɛst/
Tiết
divest

divest Từ nguyên của Từ

(a) di- (tách ra) + vestire (mặc) → (b) từ tiếng Latinh đến tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng tháo bỏ một bộ áo vest khỏi mô hình, biểu trưng cho sự tước đoạt điều gì đó thiết yếu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Divest có nghĩa là từ bỏ quyền lợi hoặc tài sản, hoặc bán bỏ vốn đầu tư. Trong kinh doanh, nó thường chỉ việc bán đi cổ phần hoặc tách một tài sản, thường vì lý do chiến lược, pháp lý hoặc đạo đức. Có thể nói thoái vốn hoặc từ bỏ một cổ phần; ngôn ngữ này mang tính trang trọng, thường gặp trong tài chính, pháp lý và thảo luận chính sách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh hình thức/tài chính; không nên dùng trong giao tiếp thông thường. Dùng với từ from hoặc of tùy nghĩa. Thường đi kèm cổ phần, tài sản hoặc nắm giữ. Danh từ liên quan: desINVESTment; tính từ: divested. Tránh nhầm lẫn với invest; ngược lại là đầu tư. Cấu trúc bị động phổ biến: be divested. Cụm từ thường gặp: divest from, divest of, kế hoạch thoái vốn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Divest là đối ngược với invest; không phải lúc nào cũng bán hết.
  • Có thể là thoái vốn một phần, không chỉ bán toàn bộ.
  • Desinvestissement là danh từ; disinvest là động từ.
  • Có thể liên quan đến quyền, cổ phần hoặc niềm tin.
  • Chú ý giới từ từ/ của tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh nên hiểu rằng divest mang tính trang trọng, thường trong tài chính/pháp lý. dễ nhầm với invest vì có gốc từ giống nhau, nhưng ngược nghĩa. Thực hành trong bối cảnh thoái vốn công ty và bỏ bớt cổ phần.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các collocations phổ biến (divest from, divest of, divestment).
  • Phân biệt rõ divest và invest.
  • Luyện tập trong bối cảnh chính thức như báo cáo doanh nghiệp.
  • Sử dụng cấu trúc bị động be divested.
  • Học các dạng danh từ/t tính từ: divestment, divested.
  • Đọc các trường hợp thoái vốn thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'divest'?

A.To strip away or remove
B.To give away possessions
C.To invest money
D.To acquire new assets
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'divest' in a sentence.

A.The company plans to divest its non-core business segments.
B.The chef chose to divest by buying all new utensils.
C.He was excited to divest his old clothes for the winter.
D.She decided to divest her collection of stamps.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'divest'?

A.Retain
B.Acquire
C.Dispose
D.Collect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'divest'?

A.Obtain
B.Discharge
C.Remove
D.Deplete
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would need to 'divest' something?

A.When someone buys new clothes for a new season.
B.When an investor decides to sell off stocks that are underperforming.
C.When a restaurant adds more items to its menu.
D.When a business reorganizes its management team.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ride Talk

Public Transport

2026.02.25 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ