divest - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) di- (tách ra) + vestire (mặc) → (b) từ tiếng Latinh đến tiếng Pháp cổ và tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng tháo bỏ một bộ áo vest khỏi mô hình, biểu trưng cho sự tước đoạt điều gì đó thiết yếu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDivest có nghĩa là từ bỏ quyền lợi hoặc tài sản, hoặc bán bỏ vốn đầu tư. Trong kinh doanh, nó thường chỉ việc bán đi cổ phần hoặc tách một tài sản, thường vì lý do chiến lược, pháp lý hoặc đạo đức. Có thể nói thoái vốn hoặc từ bỏ một cổ phần; ngôn ngữ này mang tính trang trọng, thường gặp trong tài chính, pháp lý và thảo luận chính sách.
Người học tiếng Anh nên hiểu rằng divest mang tính trang trọng, thường trong tài chính/pháp lý. dễ nhầm với invest vì có gốc từ giống nhau, nhưng ngược nghĩa. Thực hành trong bối cảnh thoái vốn công ty và bỏ bớt cổ phần.
What is the meaning of the word 'divest'?
Choose the correct usage of the word 'divest' in a sentence.
Which word is most similar to 'divest'?
What is the opposite of 'divest'?
Can you think of a real-life context where someone would need to 'divest' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật