LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

harmful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

harmful Ý nghĩa của Từ

  • gây đau hoặc tổn thương
  • có hại cho sức khỏe
  • có tác động tiêu cực
Illustration for this word

harmful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

harmful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhɑːmfəl/
Mỹ /ˈhɑrmfəl/
Tiết
harmful

harmful Từ nguyên của Từ

harm = tổn thương + ful = đầy; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Tưởng tượng bị bao quanh bởi khói độc, biểu thị cho nguy hiểm và tổn thương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra, quay nắp move để mở một chai và nhìn nhãn xem có điều gì có hại không. Em điều chỉnh lực nắm, đẩy nhẹ để giữ thứ có thể gây hại ở xa. Chuyển động chậm lại, em đặt chai xuống bàn và giữ thái độ cảnh giác. Sau này, khi trò chuyện với người khác, cảm giác này len vào lời nói và nhắc nhở em tránh những thứ có hại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Harmful được dịch sang tiếng Việt là có hại, mô tả những thứ có thể gây hại cho sức khỏe, hạnh phúc hoặc môi trường. Nó dùng cho chất, hành động hoặc môi trường có tiềm năng gây tổn hại, không nhất thiết là nguy hiểm ngay lập tức. Có thể nói harmful to health, harmful effects, harmful substances. So với dangerous, có hại nhấn mạnh hậu quả lâu dài hoặc tác động tích lũy hơn là sự cấp bách của một mối nguy hiện tại. Việc hiểu đúng cũng giúp phân biệt 'có hại cho' và 'có hại đối với' khi nói về một nhóm người hay cộng đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định ngữ cảnh: sức khỏe, môi trường hoặc phúc lợi
  • Kết hợp với harmful to health, substances harmful
  • những câu so sánh với dangerous để nhận diện mức độ cấp bách
  • Dùng với danh từ (chất, ảnh hưởng, tác động)
  • Phân biệt harmful vs harmless và beneficial

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có hại không có nghĩa là nguy hiểm ngay lập tức
  • Có thể áp dụng cho chất, hành vi hoặc tình huống
  • Có hại thường liên quan đến ảnh hưởng tới sức khỏe hoặc phúc lợi
  • Harmless không phải luôn luôn đối nghịch tuyệt đối với có hại
  • Nhiều người nhầm lẫn có hại với độc hại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Harmful gợi ý thiệt hại tiềm ẩn hoặc tích lũy, không phải nguy hiểm tức thì; người Việt thường nhầm lẫn với dangerous.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: có hại cho sức khỏe, tác hại có hại, chất có hại
  • So sánh với dangerous và harmless để nắm được mức độ cấp bách
  • Luyện tập trong ngữ cảnh sức khỏe và môi trường
  • Chú ý giới từ: harmful to, harmful for
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn
  • Chú trọng cụm danh từ như harmful effects

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'harmful'?

A.Useful
B.Beneficial
C.Healthy
D.Injurious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'harmful' correctly?

A.Playing outside is harmful for children.
B.Healing wounds can be harmful.
C.She ate a harmful meal.
D.The harmful puppy was energetic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'harmful'?

A.Neutral
B.Beneficial
C.Positive
D.Detrimental
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which scenario is 'harmful' fitting?

A.A healthy breakfast
B.A beneficial exercise routine
C.A positive learning experience
D.Excessive sun exposure causing skin damage
Bước 5: Thành thạo

How would you describe a substance if it is described as 'harmful'?

A.Causing damage or injury
B.Beneficial for the environment
C.Useful for health
D.Improving mental wellness

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Urban Pollution: Small Changes, Measurable Effects

Environment & Pollution

2026.04.25 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Textiles, Microplastics and Individual Choices

Environment & Pollution

2026.01.29 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ