harmful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
harm = tổn thương + ful = đầy; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Tưởng tượng bị bao quanh bởi khói độc, biểu thị cho nguy hiểm và tổn thương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra, quay nắp move để mở một chai và nhìn nhãn xem có điều gì có hại không. Em điều chỉnh lực nắm, đẩy nhẹ để giữ thứ có thể gây hại ở xa. Chuyển động chậm lại, em đặt chai xuống bàn và giữ thái độ cảnh giác. Sau này, khi trò chuyện với người khác, cảm giác này len vào lời nói và nhắc nhở em tránh những thứ có hại.
Harmful được dịch sang tiếng Việt là có hại, mô tả những thứ có thể gây hại cho sức khỏe, hạnh phúc hoặc môi trường. Nó dùng cho chất, hành động hoặc môi trường có tiềm năng gây tổn hại, không nhất thiết là nguy hiểm ngay lập tức. Có thể nói harmful to health, harmful effects, harmful substances. So với dangerous, có hại nhấn mạnh hậu quả lâu dài hoặc tác động tích lũy hơn là sự cấp bách của một mối nguy hiện tại. Việc hiểu đúng cũng giúp phân biệt 'có hại cho' và 'có hại đối với' khi nói về một nhóm người hay cộng đồng.
Harmful gợi ý thiệt hại tiềm ẩn hoặc tích lũy, không phải nguy hiểm tức thì; người Việt thường nhầm lẫn với dangerous.
What is the meaning of 'harmful'?
Which sentence uses 'harmful' correctly?
What is a synonym for 'harmful'?
In which scenario is 'harmful' fitting?
How would you describe a substance if it is described as 'harmful'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật