LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divisive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divisive Ý nghĩa của Từ

  • gây bất đồng hoặc thù địch giữa mọi người
  • có xu hướng chia rẽ hoặc gây ra sự tách biệt
  • tạo ra xung đột hoặc chia rẽ
Illustration for this word

divisive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divisive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvaɪsɪv/
Mỹ /dɪˈvaɪsɪv/
Tiết
divisive

divisive Từ nguyên của Từ

Gốc: 'divis-' (chia ra) + hậu tố '-ive' (có tính chất của). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'divisus' → tiếng Pháp cổ 'divisif' → tiếng Anh 'divisive'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm người đang chia thành hai phía đối lập trong một cuộc tranh luận sôi nổi, tượng trưng cho cách mà sự phân cực tạo ra sự rạn nứt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Divisive mang tính gây chia rẽ mô tả một điều gì đó gây ra bất đồng mạnh mẽ hoặc chia rẽ mọi người thành các phe đối lập. Nó có thể liên quan đến các chính sách, nhà lãnh đạo, phương tiện truyền thông hoặc sự kiện làm gia tăng căng thẳng và khiến cộng đồng bị rạn nứt thay vì đoàn kết. Trong bối cảnh chính trị, lối nói mang tính phân cực thường làm tăng nỗi sợ hãi hoặc oán giận, khiến việc đạt được đồng thuận khó khăn. Trong bối cảnh xã hội, các vấn đề gây tranh cãi có thể phơi bày khác biệt về giá trị hoặc bản sắc. Từ này mang hàm ý tiêu cực: mô tả những gì tạo ra sự chia rẽ, chứ không phải hợp tác. Hãy dùng đúng ngữ cảnh và giọng điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng divisive để mô tả điều gì đó gây bất đồng mạnh mẽ hoặc phân rã mọi người thành các phe đối lập.
  • - Thường liên quan đến chính sách, lãnh đạo, phương tiện truyền thông hoặc sự kiện làm gia tăng căng thẳng.
  • - Giọng điệu mang ý tiêu cực; tránh ca ngợi sự chia rẽ.
  • - Nêu rõ đối tượng gây chia rẽ để tránh diễn đạt mơ hồ.
  • - Lưu ý ngữ cảnh văn hóa: mức độ chia rẽ khác nhau giữa các nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Divisive không có nghĩa là gây tranh cãi ở mọi hoàn cảnh; nó mô tả điều gì đó chia rẽ người dân thành các phe đối lập.
  • Nó không phải là sự bất đồng thông thường về một chủ đề; ngữ cảnh mới quan trọng.
  • Nó không đòi hỏi ý định xấu; hành động tử tế cũng có thể gây chia rẽ.
  • Không so với các từ trung lập hoặc cân bằng như 'thoả thuận' hay 'thảo luận'.
  • Cách dùng phổ biến có thể nghe đánh giá; chỉ dùng khi thực sự có sự phân cực xã hội hoặc chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, divisive gắn với việc gây ra sự phân hóa xã hội. Học viên lưu ý rằng từ này nhấn mạnh tác động đến sự đoàn kết, không chỉ tranh luận.

Mẹo Học

  • Chú ý danh từ thường gây chia rẽ (chính sách, cải cách, bầu cử).
  • Kết hợp divisive với động từ trung lập để tránh phê bình chủ thể.
  • So sánh với controversial, polarizing hoặc contentious để tinh chỉnh sắc thái.
  • Giọng điệu tiêu cực; dùng tiết kiệm trong văn bản formal.
  • Luyện mô tả cả hai phía và giải thích vì sao chủ đề gây chia rẽ.
  • Lưu ý bối cảnh văn hóa: mức độ chia rẽ có thể khác nhau giữa các nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'divisive'?

A.Uniting
B.Controversial
C.Peaceful
D.Inclusive
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'divisive' correctly?

A.The new policy was divisive, resulting in unity among the employees.
B.The family reunion was divisive, bringing everyone together.
C.The debate was divisive, causing arguments among the participants.
D.The team's victory was divisive, leading to celebration
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'divisive'?

A.Unifying
B.Peaceful
C.Contentious
D.Harmonious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'divisive'?

A.Inclusive
B.Concord
C.Collaborative
D.Cooperative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of 'divisive' is evident?

A.A political debate sparking heated arguments among citizens
B.A town coming together to clean up after a natural disaster
C.A group of friends enjoying a peaceful dinner together
D.A classroom working collaboratively on a project

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ