LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

divulge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

divulge Ý nghĩa của Từ

  • làm cho ai biết hoặc tiết lộ điều gì đó
  • tiết lộ thông tin
  • nói hoặc chia sẻ một bí mật
Illustration for this word

divulge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

divulge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɪˈvʌldʒ/
Mỹ /dɪˈvʌldʒ/
Tiết
divulge

divulge Từ nguyên của Từ

divulge = di- (tách ra) + vulgare (làm cho phổ biến) → Latin 'divulgare' (công bố) → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang mở một bức màn để tiết lộ một kho báu ẩn giấu, có nghĩa là bạn đang làm cho một bí mật trở nên nổi tiếng với mọi người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Divulge có nghĩa là công bố một điều gì đó vốn bị giấu kín, tiết lộ thông tin, hay kể một bí mật. Từ này có sắc thái trang trọng, thường gặp trong báo chí, thông cáo hoặc văn bản pháp lý. Không dùng cho chuyện tán gẫu vặt vãnh; thay vào đó dùng tiết lộ hoặc công khai. Người học dễ nhầm với 'reveal' hoặc 'disclose', vì cả ba đều có nghĩa công khai, nhưng divulge nhấn mạnh tính nhạy cảm hoặc tính bắt buộc phải công khai. Ví dụ: nhà báo có thể divulge mật mã nguồn, hoặc quan chức divulge kết quả điều tra.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Khi thông tin được giữ kín hoặc bí mật; giọng trang trọng; không dùng cho tin đồn; theo sau bởi bổ ngữ trực tiếp; cân nhắc hậu quả khi divulge.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không dùng cho tin đồn hoặc chi tiết t trivial.
  • Ngữ điệu trang trọng so với reveal/disclose.
  • Không divulge bí mật khi bạn không được phép.
  • không phải là leak, tuy nhiên có thể tương tự khi cần công khai có chủ đích.
  • Thường đi kèm với thông tin nhạy cảm hoặc bảo mật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: divulge trang trọng, thường dùng với thông tin nhạy cảm; tránh dùng cho chuyện tám resolución.

Mẹo Học

  • Kết hợp divulge với thông tin nhạy cảm hoặc bí mật.
  • Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc thông cáo.
  • Nhấn mạnh ý định công khai chứ không chỉ đề cập.
  • Phân biệt với reveal/disclose và leak có sắc thái khác nhau.
  • Luyện tập với mật mã hoặc dữ liệu nhạy cảm để nhớ ngữ cảnh.
  • Dùng ví dụ cụ thể để nắm ngữ điệu thích hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'divulge'?

A.Reveal
B.Hide
C.Discuss
D.Avoid
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'divulge' used correctly?

A.He divulged the confidential information to the press.
B.She tried to conceal her secret.
C.They avoided divulging their plans.
D.The teacher asked the students to hide their answers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'divulge'?

A.Disclose
B.Suppress
C.Conceal
D.Ignore
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'divulge'?

A.Expose
B.Cover
C.Conceal
D.Reveal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use 'divulge'?

A.Keeping confidential information private
B.Sharing personal details with a stranger
C.Telling a secret to a friend
D.Discussing public information openly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ