LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

docile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

docile Ý nghĩa của Từ

  • dễ dạy hoặc huấn luyện
  • thuần phục và sẵn sàng chấp nhận sự kiểm soát
  • hiền lành và không hung hăng
Illustration for this word

docile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

docile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɒs.aɪl/
Mỹ /ˈdɑː.səl/
Tiết
docile

docile Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'docilis' (dễ dạy) từ 'docere' (dạy). Từ này gợi lên hình ảnh của một học sinh hiền lành, ngồi chăm chú dưới chân của một người thầy khôn ngoan, sẵn sàng tiếp nhận tri thức. Ý tưởng về sự tiếp nhận này mở rộng sang việc vâng phục và bị kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Docile có nghĩa là dễ dạy hoặc huấn luyện, đồng thời mô tả một người hoặc vật sẵn sàng chấp nhận kiểm soát, ngoan ngoãn và không hung dữ. Từ này thường được dùng cho thú cưng, trẻ em được chăm sóc hoặc nhân viên hợp tác, dễ nghe theo chỉ dẫn. Nó mang sắc thái ấm áp và dễ chịu, và cũng được dùng để chỉ khả năng thích ứng hoặc điều chỉnh dễ dàng. Tuy nhiên, docile có thể mang nghĩa bị động hoặc thiếu tính độc lập trong một số ngữ cảnh, vì vậy phải chú ý ngữ cảnh để tránh bị hiểu sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng docile để mô tả hành vi hợp tác và không gây đe dọa.
  • Tránh diễn đạt sự yếu đuối ở người lớn.
  • Đối chiếu với tính bảo thủ, hung hăng hoặc độc lập.
  • Kết hợp với danh từ như thái độ, động vật, người học.
  • Chú ý ngữ cảnh để không mang lại cảm giác tâng bốc hoặc xem thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Docile có nghĩa là yếu đuối hoặc hèn nhát.
  • Docile luôn có nghĩa khuất phục thụ động mà không suy nghĩ tự lập.
  • Một con vật ngoan ngoãn không thể được huấn luyện hoặc không tò mò.
  • Là ngoan ngoãn đồng nghĩa với việc thiếu initiative.
  • Docile và obedient không phải lúc nào cũng giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, docile thường gợi ý sự hợp tác và ngoan ngoãn, nhưng nếu quá nhẫn nhịn có thể bị hiểu là thiếu tự chủ. Cân nhắc ngữ cảnh khi dùng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: thái độ ngoan ngoãn, tính cách ngoan ngoãn, người học ngoan ngoãn
  • So sánh với từ đồng nghĩa: nhẹ nhàng, nghe lời, tuân thủ
  • Chú ý giọng điệu: khen ngợi hay hạ thấp
  • Luyện tập ở bối cảnh thú cưng, học sinh, đồng nghiệp
  • Phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Sử dụng cho môi trường hoặc phương pháp dễ thích nghi

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'docile'?

A.Aggressive
B.Friendly
C.Submissive
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'docile' correctly?

A.The docile horse calmly allowed the rider to mount.
B.The excited children ran around the playground.
C.The playful kitten scratched the furniture.
D.The angry dog barked loudly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'docile'?

A.Rebellious
B.Obedient
C.Passive
D.Fierce
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'docile'?

A.Easygoing
B.Aggressive
C.Compliant
D.Mild
Bước 5: Thành thạo

In what situation would being 'docile' be beneficial?

A.Defending against an attack
B.Negotiating a business deal
C.Competing in a high-intensity sport
D.Teaching a new skill to someone

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ