documentary - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'tài liệu' (tài liệu hóa, Latinh - 'dạy dỗ') + hậu tố '-ary' (thuộc về). Hình ảnh sống động để ghi nhớ là một người cẩn thận ghi chép những sự thật của cuộc sống với một cuốn sổ tay, như thể đang dạy dỗ các thế hệ tương lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía màn hình, chạm nút play và phim tài liệu sáng lên. Các cảnh quay di chuyển từ các cuộc phỏng vấn yên tĩnh sang hiện trường thực tế, và em chỉnh âm lượng để bắt kịp lời kể. Câu chuyện kéo em đi theo, làm em thay đổi từ tò mò đến tập trung. Khi kết thúc, em để điều khiển xuống và phim tài liệu ở lại trong trí óc em như một bản đồ của những gì đã xảy ra.
documentary là danh từ chỉ một bộ phim hoặc chương trình truyền hình cung cấp một bản báo cáo thực tế về một chủ đề, sự kiện hoặc người có thật. Ngược với hư cấu, nó cố gắng ghi chép và trình bày bằng bằng chứng, nghiên cứu và phỏng vấn, kèm theo tư liệu và lời dẫn chuyện. Có thể kể về biến đổi khí hậu, các sự kiện lịch sử hoặc tiểu sử được trình bày thông qua ảnh hưởng và dữ liệu. Trong tiếng Việt, số nhiều thường dùng documentaries, còn đơn vị là 'a documentary' khi nói về một phim riêng.
Với người Việt học tiếng Anh, documentary là danh từ chỉ thể loại phim; tránh dùng như động từ hoặc từ gốc 'document'.
What is the meaning of 'documentary'?
In which sentence is 'documentary' used correctly?
Which is a synonym for 'documentary'?
What is the opposite of 'documentary'?
In what real-life context would you watch a documentary?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật