LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

documentary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

documentary Ý nghĩa của Từ

  • một bộ phim hoặc chương trình truyền hình cung cấp báo cáo chính xác về một chủ đề cụ thể
  • một tác phẩm phi hư cấu tài liệu hóa các sự kiện hoặc con người thực
Illustration for this word

documentary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

documentary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌdɒkjʊˈmɛntri/
Mỹ /ˌdɑkjəˈmɛnteri/
Tiết
documentary

documentary Từ nguyên của Từ

Từ 'tài liệu' (tài liệu hóa, Latinh - 'dạy dỗ') + hậu tố '-ary' (thuộc về). Hình ảnh sống động để ghi nhớ là một người cẩn thận ghi chép những sự thật của cuộc sống với một cuốn sổ tay, như thể đang dạy dỗ các thế hệ tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía màn hình, chạm nút play và phim tài liệu sáng lên. Các cảnh quay di chuyển từ các cuộc phỏng vấn yên tĩnh sang hiện trường thực tế, và em chỉnh âm lượng để bắt kịp lời kể. Câu chuyện kéo em đi theo, làm em thay đổi từ tò mò đến tập trung. Khi kết thúc, em để điều khiển xuống và phim tài liệu ở lại trong trí óc em như một bản đồ của những gì đã xảy ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

documentary là danh từ chỉ một bộ phim hoặc chương trình truyền hình cung cấp một bản báo cáo thực tế về một chủ đề, sự kiện hoặc người có thật. Ngược với hư cấu, nó cố gắng ghi chép và trình bày bằng bằng chứng, nghiên cứu và phỏng vấn, kèm theo tư liệu và lời dẫn chuyện. Có thể kể về biến đổi khí hậu, các sự kiện lịch sử hoặc tiểu sử được trình bày thông qua ảnh hưởng và dữ liệu. Trong tiếng Việt, số nhiều thường dùng documentaries, còn đơn vị là 'a documentary' khi nói về một phim riêng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'a documentary' cho một phim duy nhất và 'documentaries' cho nhiều tác phẩm. Nói 'a documentary about X' để giới thiệu chủ đề. Tránh dùng documentary như động từ. Trong bối cảnh học thuật hoặc báo chí, kèm theo dữ liệu, nguồn tin hoặc phỏng vấn. Phát âm nhấn vào âm tiết thứ hai.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một documentary không phải lúc nào cũng là bài báo cáo chung
  • Documentaries và tài liệu đều có nghĩa khác nhau
  • Có thể hiểu nhầm với 'document'
  • Phân biệt giữa thể loại và phim cụ thể
  • Sự nhầm lẫn giữa số ít và số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, documentary là danh từ chỉ thể loại phim; tránh dùng như động từ hoặc từ gốc 'document'.

Mẹo Học

  • Chú ý cách dùng danh từ trong ngữ cảnh.
  • Số nhiều là documentaries.
  • Dùng 'a documentary about X' để giới thiệu chủ đề.
  • Phân biệt với 'document' hoặc 'documenting'.
  • Dùng phụ đề để học phiên âm và chính tả.
  • Phù hợp với ngữ cảnh trang trọng và thông thường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'documentary'?

A.A film with fictional storylines
B.A musical film genre
C.A type of animation film
D.A non-fiction film presenting facts
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'documentary' used correctly?

A.He always enjoys watching documentaries on nature.
B.She watched a fictional documentary about aliens.
C.The horror documentary was full of special effects.
D.Their favorite genre is musical documentaries.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'documentary'?

A.Fictional
B.Imaginary
C.Unfactual
D.Realistic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'documentary'?

A.Historical
B.Fictional
C.Biographical
D.Dramatic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you watch a documentary?

A.At a science museum
B.At a comedy show
C.At a music concert
D.At a magic show

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ