LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

doffed - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

doffed Ý nghĩa của Từ

  • cởi (mũ hoặc quần áo)
  • loại bỏ (một vật)
  • giải phóng khỏi
Illustration for this word

doffed Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

doffed Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɒf/
Mỹ /dɔf/
Tiết
doff

doffed Từ nguyên của Từ

Rễ: 'do-' (làm) + 'off' (rời khỏi). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'doffen', liên quan đến 'cởi bỏ'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quý ông lịch thiệp cởi mũ ra để chào ai đó, tượng trưng cho sự tôn trọng và hành động loại bỏ trở ngại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Để doff có nghĩa là bỏ một thứ khỏi đầu hoặc cơ thể, thường là một chiếc mũ hoặc trang phục ngoài. Đây là từ khá trang trọng hoặc cổ điển, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Người ta doff mũ để thể hiện sự tôn trọng, ví dụ chào hỏi người ở trên, người lạ giữa đám đông hoặc trong nghi lễ quân sự. Ý nghĩa rộng hơn có thể là loại bỏ món đồ, phụ kiện, hoặc metaphorical rid of ideas/habits. Hình ảnh một quý ông đội mũ và hất mũ để chào giúp người học ghi nhớ hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • doff là từ vựng trang trọng hơn so với take off thông thường.
  • • Thường dùng với mũ hoặc để chỉ sự gỡ bỏ trang phục ngoài ở bối cảnh lễ nghi.
  • • Tránh nhầm lẫn với doff off; nói doffed một chiếc mũ hoặc doff áo khoác.
  • • Trong văn bản kể chuyện, often ở quá khứ: doffed.
  • • Hành động này là dấu hiệu tỏ lòng tôn trọng, không phải bỏ đồ nói chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng với mũ và quần áo
  • Nghĩa trái với bỏ vào
  • Được xem là trang trọng, cổ điển
  • Hiểu nhầm là bỏ tóc hoặc da
  • Chỉ trong nghi lễ trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, doff được nhìn nhận như một gestes trang trọng liên quan tới đội mạo; nhiều người học bỏ qua nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Luyện tập doffed ở quá khứ để mô tả hành động trang trọng.
  • Kết hợp doff với mũ hoặc áo choàng để làm rõ đối tượng.
  • Sử dụng trong lời chào hoặc ngữ cảnh formal.
  • So sánh với take off để nhận biết mức độ trang trọng.
  • Nhớ nghĩa bóng: thoát khỏi ý tưởng hoặc thói quen.
  • Xem phim cổ trang để nghe cách dùng tự nhiên.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ