dogmatic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) dogma + -tic; (b) từ tiếng Hy Lạp ‘dogma’ có nghĩa là 'ý kiến' hoặc 'niềm tin', đi qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) hãy tưởng tượng một giáo viên nghiêm khắc khăng khăng về một cách diễn giải duy nhất của một văn bản phức tạp, minh họa cho sự tuân thủ cứng nhắc đối với niềm tin.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, từ dogmatic mô tả thái độ tin tưởng tuyệt đối vào các nguyên tắc hoặc giáo lý do một thẩm quyền đặt ra, kiên quyết cho rằng chỉ có một cách giải thích đúng. Thái độ này thường bị phê phán, cho thấy sự cứng nhắc và khó chấp nhận ý kiến khác. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này hay được dùng để chỉ người áp đặt một diễn giải duy nhất lên một vấn đề. Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa tự tin và bảo thủ mang tính dogmatic.
Đối với người Việt: dogmatisch gợi ý cứng nhắc và sẵn sàng từ chối bằng chứng; tránh nhầm với sự tự tin hợp lý.
What is the meaning of 'dogmatic'?
Choose the sentence that uses 'dogmatic' correctly.
Which word is most similar to 'dogmatic'?
What is the opposite of 'dogmatic'?
Think of a situation where someone might be dogmatic.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật