LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dogmatism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dogmatism Ý nghĩa của Từ

  • niềm tin mạnh mẽ được khẳng định mà không có bằng chứng
  • xu hướng đặt ra nguyên tắc như là đúng không thể chối cãi
Illustration for this word

dogmatism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dogmatism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɒɡˈmætɪzəm/
Mỹ /dɔɡˈmætɪzəm/
Tiết
dogmatism

dogmatism Từ nguyên của Từ

(a) dogma + -ism; (b) Từ Latin 'dogma', tiếng Hy Lạp 'dogma' có nghĩa là 'quan điểm, niềm tin' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một con chó đứng vững vàng với một cái xương, từ chối chia sẻ, đại diện cho sự cứng đầu trong niềm tin.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chủ nghĩa giáo điều mô tả khuynh hướng duy trì niềm tin mạnh mẽ mà không có bằng chứng và không sẵn lòng xem lại. Tiếng Anh dùng dogma + -ism để tạo danh từ chỉ một quan điểm được cho là đúng tuyệt đối, thường đi kèm tính bài ngoại và khước từ ý kiến phản biện. Người học nên phân biệt giữa niềm tin kiên định và giáo điều, tránh nhầm lẫn với sự tò mò hay thẩm định. Đặt ra các câu hỏi thách thức lý luận mà không xúc phạm người khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng dogmatisme để mô tả thái độ coi niềm tin như sự thật không thể bàn cãi.
  • Phân biệt giữa dogmatisme và niềm tin kiên định nhưng linh hoạt, hay nghi vấn mở.
  • Kết hợp dogmatisme với tính từ như cứng nhắc, cố chấp hoặc giáo điều.
  • Cẩn thận không gọi các quan điểm hàng ngày là giáo điều khi có bằng chứng.
  • Trong tranh luận, tránh buộc tội ai đó là giáo điều trừ khi quan điểm của họ bác bỏ mọi bằng chứng phản biện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chủ nghĩa giáo điều chỉ xảy ra trong tôn giáo.
  • Niềm tin mạnh mẽ không bao giờ là giáo điều.
  • Giáo điều chủ nghĩa có nghĩa là không suy nghĩ.
  • Giáo điều chủ nghĩa khác với hoài nghi khoa học.
  • Gọi ai đó là giáo điều là xúc phạm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, giáo điều được hiểu là tư duy cố chấp đối với các lập luận được coi là sự thật. Nó không chỉ liên quan đến tôn giáo mà còn xuất hiện trong chính trị và khoa học; quan trọng là mức độ sẵn sàng chấp nhận bằng chứng mới và lắng nghe ý kiến đối lập.

Mẹo Học

  • Học các collocation thường gặp (dogmatic, dogmatism, doctrinaire).
  • So sánh với tư duy cởi mở, hoài nghi và dựa trên bằng chứng.
  • Thực hành phê bình lập luận mà không công kích người nói.
  • Sử dụng ví dụ từ tin tức hoặc tranh luận thực tế.
  • Chú ý giọng điệu và mức độ trang trọng khi nói về niềm tin.
  • Phân biệt giữa niềm tin kiên định và sự cứng nhắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'dogmatism'?

A.An unwavering attachment to one’s beliefs or opinions.
B.A belief that is open to question.
C.A flexible approach to new ideas.
D.A method of critical thinking.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'dogmatism'?

A.Dogmatism can lead to a healthy debate about differing opinions.
B.The chef's dogmatism was evident in his experimental cooking style.
C.Her dogmatism made her unwilling to consider alternative viewpoints.
D.He approached the negotiation with dogmatism, yielding to new ideas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dogmatism'?

A.Inflexibility
B.Open-mindedness
C.Adaptability
D.Neutrality
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym of 'dogmatism'?

A.Certainty
B.Closeness
C.Skepticism
D.Belief
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might show dogmatism?

A.The team adapted to new strategies as they learned more.
B.In a brainstorming session, everyone shared their ideas freely.
C.During a discussion, he dismissed all contrary opinions without consideration.
D.Even when presented with evidence, she maintained her original stance.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ