worth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
worth = 'worth' (gốc) đến từ tiếng Anh cổ 'weorth' có nghĩa là 'giá trị'; bị ảnh hưởng bởi tiếng Latin 'valor'; hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu tràn ngập vàng như một biểu tượng của giá trị cao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển một vật nhỏ trên bàn và cảm nhận tâm trí nghiêng về những gì có giá trị để giữ. Tôi đẩy lùi những tiếng ồn và kéo sự chú ý vào nỗ lực và phần thưởng, cảm nhận trọng lượng của quyết định thay đổi. Tôi điều chỉnh nhịp điệu, đặt ưu tiên và cân nhắc những hành động xứng đáng với thời gian. Khi bình tâm, cảm giác giá trị dần ổn định, không từ quy tắc mà từ quyết định của chính mình.
Worth là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, dùng được như tính từ và danh từ. Là tính từ, nó diễn đạt một thứ có giá trị, xứng đáng được chú ý hoặc đáng để làm gì; ví dụ 'This book is worth reading.' Là danh từ, nó chỉ giá trị hoặc giá trị tiền của một vật, hoặc tầm quan trọng của nó; như 'the worth of this painting' hay 'what is the worth of this coin?' Ba nghĩa này gắn với giá trị nội tại, giá trị tiền tệ và ý nghĩa. Nhớ rằng người học dễ nhầm giữa giá cả và giá trị, và nhầm lẫn với từ 'worthy'.
Worth tiếng Anh gộp ba nghĩa: giá trị, giá tiền và ý nghĩa. Ngữ cảnh quyết định nghĩa. Sai lầm phổ biến là nhầm giá với giá trị, nhầm worth với worthy. Luyện tập be worth + gerund / it và các cụm như worth considering, worthwhile.
What is the meaning of the word 'worth'?
Which sentence uses the word 'worth' correctly?
Which word is most similar to 'worth'?
What is the opposite of 'worth'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'worth'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật