LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dolphins - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dolphins Ý nghĩa của Từ

  • một loài động vật có vú dưới nước nổi tiếng với trí thông minh
  • sinh vật vui tươi sống ở đại dương
  • biểu tượng của hòa bình và niềm vui
Illustration for this word

dolphins Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dolphins Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɒl.fɪn/
Mỹ /ˈdɑːl.fɪn/
Tiết
dolphin

dolphins Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'delphís' = cá heo + Latin 'dolphinus' → tiếng Pháp cổ 'dauphin' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một con cá heo nhảy qua sóng, vui vẻ và tự do, đại diện cho sự hòa hợp của biển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cá heo là động vật có vú biển được biết đến với trí tuệ cao, tính xã hội và những cú bật nhảy ấn tượng. Trong tiếng Anh, dolphin chỉ nói về con vật thôi, và cũng có thể được dùng như một ẩn dụ cho sự hài hòa và niềm vui. Từ này thường gặp trong mô tả sinh học, du lịch biển và văn hóa đại chúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dolphin là danh từ; số nhiều là dolphins.
  • Không phải cá; là động vật có vú biển.
  • Phát âm: dol-fin, nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Cụm từ thường gặp: dolphin show, dolphin watching, bottlenose dolphin.
  • Tránh nhầm với từ đồng âm hoặc từ vay mượn như dauphin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cá heo là cá
  • Mọi cá heo sống ở nước ấm
  • Cá heo có thể nói chuyện như con người
  • Cá heo và cá voi là cùng một loài
  • dauphin là từ tiếng Anh cho dolphin

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, dolphin chủ yếu chỉ con vật; biến nghĩa ẩn dụ hiếm gặp. Cẩn trọng khi phân biệt với các loài tương tự và với thuật ngữ từ mượn như dauphin.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: dol-fin.
  • Số nhiều: dolphins.
  • Phân biệt với cá voi và các cetace khác.
  • Dùng trong ngữ cảnh: dolphin show, dolphin watching.
  • Tránh nhầm với từ dauphin (tiếng Pháp) như một từ sai nghĩa.
  • Đọc ví dụ thực tế.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Briefing for Coastal Rescue and Charity Drive

Volunteering

2026.02.26 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ