domicile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích hình thức gốc: 'dom-' (nhà) + '-cile' (làm). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'domicilium', tiếng Pháp cổ 'domicile', sau đó đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà ấm cúng (domus trong tiếng Latin) với một cánh cửa mời gọi, biểu tượng cho một nơi mà chúng ta thuộc về, mở rộng đến bối cảnh pháp lý như một nơi mà ở đó người ta định cư vĩnh viễn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQdomicile là nơi cư trú chính thức của một người, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Nó khác với nơi ở tạm thời hay địa chỉ thư tín, vì domici le thường đòi hỏi ý định ở lại lâu dài và gắn bó cố định với địa điểm đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh domicilium, qua tiếng Pháp và nhập vào tiếng Anh; trong tiếng Việt học, người học thường gặp khó phân biệt với từ “nơi ở” hoặc “nơi cư trú” thông thường.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa nơi ở và domicilie; ngữ cảnh pháp lý đòi hỏi phân biệt rõ ràng.
What is the definition of 'domicile'?
Identify the correctly used sentence with 'domicile'.
Which word is most similar to 'domicile'?
What is the opposite of 'domicile'?
Can you give a real-life scenario that relates to the term 'domicile'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật