LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dominant - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dominant Ý nghĩa của Từ

  • có sức mạnh và ảnh hưởng
  • thông dụng hoặc quan trọng nhất
  • yếu tố chính hoặc mạnh nhất
Illustration for this word

dominant Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dominant Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɒmɪnənt/
Mỹ /ˈdɑːmɪnənt/
Tiết
dominant

dominant Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: domin- (chi phối) + -ant (có đặc tính của). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'dominans' → tiếng Pháp cổ 'dominant' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi trên một ngai vàng lộng lẫy, được bao quanh bởi những người đầy tớ, cai trị vương quốc—ông là sức mạnh chủ đạo, chỉ huy sự chú ý và quyền lực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tay tôi đặt lên bàn, thở sâu và dồn chú ý vào cảnh tượng, move. Tôi đẩy những chi tiết ít quan trọng sang một bên và để ý tưởng mạnh nhất nổi lên ở phía trước. Căn phòng dường như kéo về phía đó, trọng lượng shift và ý tưởng chiếm ưu thế lộ ra ngay khoảnh khắc. Giữ tập trung vào nó, tôi keep cảm giác kiểm soát nằm trong lòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

dominant là một tính từ chỉ cái có quyền lực hoặc ảnh hưởng, hoặc yếu tố chính, phổ biến nhất. Nó có thể dùng cho người hoặc vật chi phối, ví dụ người chơi chiếm ưu thế trên thị trường, đặc điểm trội trong di truyền học, hay chủ đề chi phối của một cuốn sách. Nó thường đi với các cụm từ như vị trí chi phối, đặc điểm chiếu hướng hoặc đặc điểm nổi bật nhất.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dominant với danh từ như vị trí, đặc điểm hoặc đặc tính.
  • Phân biệt giữa từ dominant và predominant; biết khi nào dùng mỗi từ.
  • Kết hợp với giới từ để chỉ ảnh hưởng (trong, lên).
  • Tránh hiểu sai thành 'tốt nhất' trong mọi ngữ cảnh.
  • Ôn các collocations thông dụng: vị trí chi phối, đặc điểm chi phối, chủ đề chi phối.
  • Luyện tập ở các bối cảnh đa dạng (thị trường, di truyền, văn học).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dominant có nghĩa là tốt nhất trong mọi tình huống.
  • Nó luôn ám chỉ một người chiếm ưu thế duy nhất.
  • Đặc điểm trội được thể hiện đầy đủ ở mọi cá thể.
  • Nó đồng nghĩa với 'rất mạnh' ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ dùng trong sinh học di truyền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể hiểu nhầm dominant là ' tốt nhất', trong khi nó chủ yếu nói về sự chi phối hoặc vị trí dẫn đầu trong một bối cảnh.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ collocations phổ biến: vị trí chi phối, đặc điểm chi phối, chủ đề chi phối
  • So sánh với predominant/preeminent để nắm khác biệt
  • Luyện tập với giới từ như in/over để làm rõ ảnh hưởng
  • Thực hành ở các lĩnh vực: kinh doanh, khoa học, văn học
  • Tạo flashcards với ví dụ thực tế
  • Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt ảnh hưởng hay ưu thế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'dominant'?

A.Being weak and indecisive
B.Being the most important or powerful
C.Referring to a minor role
D.Being temporary and fleeting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses the word 'dominant'.

A.The kitten was dominant over the other kittens.
B.The dominant tree was in the corner of the garden.
C.He felt dominant about his favorite color.
D.She thought the weather was dominant today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dominant'?

A.ruling
B.submissive
C.inferior
D.tame
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'dominant'?

A.authoritative
B.aggressive
C.submissive
D.influential
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where one kind of animal is more successful than others?

A.She prefers to walk to school with a friend.
B.The new software did not perform as expected.
C.In a pack, one wolf often leads and claims the best hunting spots.
D.During the presentation, everyone was attentive.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Where Advertising Meets Your Pocket

Advertising & Consumerism

2025.11.05 · 1:22 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ