dominant - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: domin- (chi phối) + -ant (có đặc tính của). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'dominans' → tiếng Pháp cổ 'dominant' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua ngồi trên một ngai vàng lộng lẫy, được bao quanh bởi những người đầy tớ, cai trị vương quốc—ông là sức mạnh chủ đạo, chỉ huy sự chú ý và quyền lực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTay tôi đặt lên bàn, thở sâu và dồn chú ý vào cảnh tượng, move. Tôi đẩy những chi tiết ít quan trọng sang một bên và để ý tưởng mạnh nhất nổi lên ở phía trước. Căn phòng dường như kéo về phía đó, trọng lượng shift và ý tưởng chiếm ưu thế lộ ra ngay khoảnh khắc. Giữ tập trung vào nó, tôi keep cảm giác kiểm soát nằm trong lòng.
dominant là một tính từ chỉ cái có quyền lực hoặc ảnh hưởng, hoặc yếu tố chính, phổ biến nhất. Nó có thể dùng cho người hoặc vật chi phối, ví dụ người chơi chiếm ưu thế trên thị trường, đặc điểm trội trong di truyền học, hay chủ đề chi phối của một cuốn sách. Nó thường đi với các cụm từ như vị trí chi phối, đặc điểm chiếu hướng hoặc đặc điểm nổi bật nhất.
Người Việt có thể hiểu nhầm dominant là ' tốt nhất', trong khi nó chủ yếu nói về sự chi phối hoặc vị trí dẫn đầu trong một bối cảnh.
What is the definition of the word 'dominant'?
Choose the correct sentence that uses the word 'dominant'.
Which word is most similar to 'dominant'?
What is the opposite of the word 'dominant'?
Can you think of a real-life situation where one kind of animal is more successful than others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật