dormancy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'dorm-' (ngủ) + '-ancy' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'dormire' (ngủ) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu ngủ đông trong hang, qua mùa đông—trạng thái ngủ đông đại diện cho giấc ngủ sâu và thư giãn đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDormancy là trạng thái không hoạt động tạm thời, trong đó tăng trưởng và trao đổi chất chậm lại hoặc tạm ngừng, và sau đó có thể tiếp tục khi điều kiện thuận lợi. Trong sinh học, thuật ngữ này dùng cho hạt giống, chồi hoặc một số sinh vật ngủ đông để chậm phát triển cho tới khi điều kiện môi trường phù hợp. Nó cũng có thể ám chỉ sự tạm dừng hoạt động của một hệ thống, kế hoạch hoặc hoạt động cho tới khi thời cơ đến. Điểm chính là dormancy là trạng thái có thể đảo ngược; hoạt động có thể trở lại khi điều kiện thay đổi. Tránh nhầm với ngủ say hoặc ngủ đông ở động vật.
Đối với người Việt, dormancy là thuật ngữ chuyên môn sinh học; là sự tạm dừng có thể đảo ngược. Cẩn thận với ngữ cảnh để phân biệt với ngủ hoặc ngủ đông.
What does 'dormancy' mean?
Choose the sentence that uses 'dormancy' correctly.
Which word is most similar to 'dormancy'?
What is the opposite of 'dormancy'?
Can you think of a real-life context where something might enter a state of dormancy?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật