LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dormancy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dormancy Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái không hoạt động hoặc nghỉ ngơi
  • giai đoạn ngừng phát triển hoặc phát triển
  • tạm dừng hoạt động
Illustration for this word

dormancy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dormancy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɔː.mən.si/
Mỹ /ˈdɔr.mən.si/
Tiết
dormancy

dormancy Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'dorm-' (ngủ) + '-ancy' (trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'dormire' (ngủ) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu ngủ đông trong hang, qua mùa đông—trạng thái ngủ đông đại diện cho giấc ngủ sâu và thư giãn đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dormancy là trạng thái không hoạt động tạm thời, trong đó tăng trưởng và trao đổi chất chậm lại hoặc tạm ngừng, và sau đó có thể tiếp tục khi điều kiện thuận lợi. Trong sinh học, thuật ngữ này dùng cho hạt giống, chồi hoặc một số sinh vật ngủ đông để chậm phát triển cho tới khi điều kiện môi trường phù hợp. Nó cũng có thể ám chỉ sự tạm dừng hoạt động của một hệ thống, kế hoạch hoặc hoạt động cho tới khi thời cơ đến. Điểm chính là dormancy là trạng thái có thể đảo ngược; hoạt động có thể trở lại khi điều kiện thay đổi. Tránh nhầm với ngủ say hoặc ngủ đông ở động vật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng dormancy cho trạng thái không hoạt động tạm thời ở sinh vật hoặc hạt giống.
  • - Thường gặp với hạt giống, mầm hoặc giai đoạn ngủ nghỉ.
  • - Đặc điểm là có thể đảo ngược khi điều kiện thuận lợi xuất hiện.
  • - Tránh nhầm với ngủ say hoặc ngủ đông ở động vật.
  • - Có thể áp dụng cho hệ thống hoặc kế hoạch đang tạm dừng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dormancy là một trạng thái ngủ dài kéo dài.
  • Dormancy và ngủ đông là cùng một khái niệm.
  • Mọi hạt giống đều nảy mầm ngay khi mùa xuân đến.
  • Dormancy không thể đảo ngược.
  • Cây trong dormancy là chết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dormancy là thuật ngữ chuyên môn sinh học; là sự tạm dừng có thể đảo ngược. Cẩn thận với ngữ cảnh để phân biệt với ngủ hoặc ngủ đông.

Mẹo Học

  • So sánh dormancy với ngủ và ngủ đông để làm rõ ý nghĩa.
  • Tập trung vào hạt giống, mầm để cố định ngữ cảnh sinh học.
  • Luyện tập kết nối: đi vào trạng thái ngủ đông, tỉnh lại khỏi dormancy, giai đoạn ngủ.
  • Dùng như ẩn dụ cho hệ thống hoặc kế hoạch.
  • Xác định điều kiện đảo ngược: điều kiện nào khiến hoạt động trở lại?
  • Đọc tài liệu sinh học hoặc thực vật học để nắm dùng chuyên môn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'dormancy' mean?

A.A state of temporary inactivity or rest
B.An intense burst of activity
C.A method of cooking
D.A form of communication
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'dormancy' correctly.

A.The team's dormancy was the reason they won the game.
B.After a long winter, the plants emerged from their dormancy to show vibrant blooms.
C.Her dormancy in the competition helped her excel.
D.During his dormancy, he wrote a bestselling novel.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dormancy'?

A.Awakening
B.Excitement
C.Hibernation
D.Innovation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dormancy'?

A.Silence
B.Stillness
C.Activity
D.Rest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might enter a state of dormancy?

A.A plan that needs immediate execution to succeed.
B.A seed waiting for the right conditions to sprout in the spring.
C.A company rapidly expanding its operations in new markets.
D.A person who is actively developing new skills.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ