LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dote - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dote Ý nghĩa của Từ

  • thể hiện tình cảm hoặc tình yêu quá mức cho ai đó
  • quá yêu thương hoặc gắn bó với điều gì đó
  • chiều chuộng ai đó bằng tình yêu và sự quan tâm
Illustration for this word

dote Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dote Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dəʊt/
Mỹ /doʊt/
Tiết
dote

dote Từ nguyên của Từ

(a) gốc: 'dote' từ tiếng Latinh 'dota', có nghĩa là cho, với nghĩa ngụ ý tình cảm; (b) nguồn gốc lịch sử: từ Latinh → Pháp cổ 'doter' → tiếng Anh 'dote'; (c) hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ông bà yêu thương chiều chuộng đứa cháu cưng, tạo ra không khí ấm áp và âu yếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ dote trong tiếng Anh có nghĩa là thể hiện tình cảm quá mức dành cho ai đó hoặc cho một thứ gì đó. Thường dùng với người như người thân hay thú cưng, hoặc cho một sở thích yêu thích. Cụm từ dote on người không phải phổ biến đến mức thông dụng, nhưng vẫn được hiểu. Ngữ cảnh bị xem là cổ điển hoặc văn học; nguồn gốc từ tiếng Latinh dota qua tiếng Pháp cổ doter, rồi vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng với người hoặc thú cưng, thường là với on (dote on ai đó). Giọng ấm áp nhưng có thể thấy cổ điển hoặc literário. Danh từ: doting.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dote không chỉ có nghĩa là yêu thích; nó nhấn mạnh tình cảm quá mức.
  • Thường dùng với người hoặc thú cưng; với đồ vật hiếm khi dùng.
  • Nói dễ hiểu nhưng mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương trong tiếng Anh.
  • Thường gặp với cụm on, như 'dote on someone'.
  • Có thể mang ý nghĩa tích cực, nhưng cũng có thể bị hiểu là nuông chiều quá mức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ dote nghe ấm áp nhưng hơi cổ. Tránh nhầm với adore; nó biểu thị sự quá độ của tình cảm và đôi khi mang tính khắt khe.

Mẹo Học

  • Sử dụng với on để chỉ đối tượng của tình cảm
  • Âm hưởng nhẹ nhàng, cổ điển
  • Doting dùng với người hoặc vật nuôi, không với đồ vật vô tri
  • Doting mô tả thái độ như tính từ
  • So sánh với adore và spoil để hiểu sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'dote'?

A.To show excessive love or fondness
B.To hate or dislike
C.To ignore or neglect
D.To criticize harshly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'dote' correctly?

A.She dote on her children and always takes care of them.
B.Grandparents often dote on their grandchildren.
C.They dote their friends with kindness and support.
D.He dote over his new pet, showering it with gifts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'dote'?

A.Neglect
B.Despise
C.Adore
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dote'?

A.Hate
B.Disdain
C.Neglect
D.Dislike
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might show affection?

A.She completely disregarded his efforts and left him alone.
B.The mother would always care for her baby and shower her with attention.
C.He often ignores his friends and doesn't spend time with them.
D.His actions showed that he cared very little about his family.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ