LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

double - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

double Ý nghĩa của Từ

  • gấp đôi
  • gấp đôi; gồm hai phần
  • hai phần giống nhau
Illustration for this word

double Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

double Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʌb.əl/
Mỹ /ˈdʌb.əl/
Tiết
double

double Từ nguyên của Từ

Từ 'dub-', có nghĩa là 'hai' + 'ble' chỉ 'làm cho'. Nguồn gốc: Latin 'duplus' → Pháp cổ 'doble' → Tiếng Anh 'double'. Hãy tưởng tượng một cặp xúc xắc giống hệt nhau, cùng lăn, thể hiện việc tăng gấp đôi cơ hội của bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm công tắc, push một chút và đồng hồ tăng tốc; cảm giác double tràn ngập ngực. Tiếp theo tôi move cổ tay, shift tay và quay núm lần nữa cho tới khi các số tăng lên. Nỗ lực này tuy nhỏ nhưng thật; tôi điều chỉnh tư thế, giữ tập trung và để kết quả có nhịp double. Cuối cùng tôi set công tắc về vị trí ban đầu và nhận thấy sự thay đổi ổn định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

double là một từ tiếng Anh có thể là động từ hoặc tính từ, nghĩa là nhân đôi hoặc gồm hai phần bằng nhau. Động từ double: tăng gấp đôi lượng, kích thước hoặc cơ hội. Tính từ: mô tả một thứ có hai phần hoặc tồn tại ở đôi. Cụm từ cố định: double-check, double feature. Nguồn gốc từ tiếng Latinh duplus qua tiếng Pháp cổ doble để đến tiếng Anh double.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng double cho sự tăng gấp đôi hoặc hai phần giống nhau. 2) Dùng twice hoặc hai lần cho một số lượng chính xác. 3) Double-check là thành ngữ cố định, không phải kiểm tra hai lần theo nghĩa đen. 4) Lưu ý nghĩa danh từ: một người đóng thế có thể được gọi là a double. 5) Phân biệt twofold và two times theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Twofold và twice không phải lúc nào cũng có nghĩa giống nhau; phụ thuộc ngữ cảnh.
  • Double có thể nói đến tăng gấp đôi hoặc làm thành hai phần tương tự, không chỉ hai đối tượng.
  • Dùng twice thay cho double có thể nghe tự nhiên hơn ở số lượng cụ thể.
  • Nhầm lẫn giữa danh từ và động từ có thể khiến câu sai ngữ pháp.
  • Các cụm từ cố định như double feature cần học như một đơn vị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, double bao gồm ý nghĩa nhân đôi và hai phần; ngữ cảnh quyết định dùng 'nhân đôi' hay 'hai phần'.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến (double the amount, double the size, double-check, double feature, double your chances, double up).
  • Luyện cách dùng twice hoặc two times cho các số cụ thể.
  • Lưu ý cách dùng danh từ: double có thể là người đóng thế.
  • Nhận diện các cụm từ cố định và ý nghĩa ngoài sự dịch từng chữ.
  • So sánh twofold và two times để nắm sắc thái văn viết formal.
  • Dùng ví dụ thực tế để nhớ khi nào cần nhân đôi hoặc hai phần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'double'?

A.Multiply
B.Decrease
C.Increase
D.Change
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'double' correctly?

A.She decided to double her savings by spending more.
B.The recipe called for double the amount of sugar.
C.He double the street in order to avoid traffic.
D.They went on a double date to the movies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'double'?

A.Reduce
B.Triple
C.Expand
D.Modify
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'double'?

A.Quadruple
B.Halve
C.Subtract
D.Enlarge
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where doubling something would be beneficial?

A.He invested in stocks hoping they would double in value.
B.The company decided to double their workforce for increased productivity.
C.She bought double the groceries to last the whole week.
D.They rented a double-decker bus for a sightseeing tour.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ