LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dough - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dough Ý nghĩa của Từ

  • bột nhào cho bánh mì
  • tiền mặt, tiền
  • nguồn vốn, tài chính
Illustration for this word

dough Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dough Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dəʊ/
Mỹ /doʊ/
Tiết
dough

dough Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: dough là một từ gốc đơn giản không có tiền tố hoặc hậu tố; có nguồn gốc từ một gốc Germanic cổ. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, thuộc ngữ hệ Germanic; ghi nhận đầu tiên ở tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ bột nhào làm bánh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thợ làm bánh nhào nặn bột dính thành bánh mì; ý nghĩa ẩn dụ về tiền bạc gắn với hình ảnh này của việc làm việc với bột để phát triển tiền bạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một khối hỗn hợp dính gồm bột mì, nước và thường có men được nhào và nung để làm bánh mì hoặc bánh ngọt gọi là dough. Trong tiếng Anh, dough cũng là từ lóng để chỉ tiền mặt bạn có, hoặc vốn nói chung. Nghĩa bóng mở rộng đến tiền bạc nói chung. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các gốc German, gợi hình ảnh nhào nặn tạo thành bánh. Khi giảng dạy, nhấn mạnh hai nghĩa chính: 1) bột nhào dùng trong nấu ăn, 2) nghĩa tiền táo, lưu ý rằng từ này là informal, nên dùng trong giao tiếp hàng ngày chứ không phải văn bản trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi nhớ hai nghĩa chính của dough: bột nhào để nấu ăn và ý nghĩa tiền bạc mang tính thông dụng. Trong ngữ cảnh trang trọng, dough không phù hợp để nói về tiền; dùng money hoặc funds. Hãy hình dung quá trình nhào khi gặp dough trong công thức nấu ăn. Nghĩa tiền là cách nói thông dụng, phi正式. Luyện tập với câu có hai nghĩa để làm rõ sự khác biệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dough có thể là bột nhào hoặc tiền, tùy ngữ cảnh; dễ bị hiểu sai khi thiếu ngữ cảnh.
  • Trong văn bản formal, dough không phù hợp để nói về tiền; dùng money hoặc funds.
  • Dễ nhầm khi chuyển nghĩa giữa hai ý khi không có định hướng rõ.
  • Sử dụng dough cho tiền có thể khiến câu kém trang trọng.
  • Học viên hay nhầm lẫn khi gặp thành ngữ hoặc câu đố có dough và tiền.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, dough thường gợi hình ảnh bột làm bánh; nghĩa tiền là dùng được ở ngôn ngữ nói. Nghĩa money trong văn viết trang trọng dễ bị lẫn lộn. Dù hai nghĩa có mối liên hệ ẩn dụ về giá trị, cách dùng cần phù hợp với ngữ cảnh. Luyện tập bằng câu vừa có nghĩa ẩm thực vừa có nghĩa tài chính sẽ giúp ghi nhớ.

Mẹo Học

  • Ghép mỗi nghĩa với một câu ví dụ: một câu về bột và một câu về tiền.
  • Ý tiền tệ là cách nói thông dụng; tránh dough trong văn bản formal.
  • Liên hệ nhào bột với nỗ lực tạo giá trị để ghi nhớ dễ hơn.
  • Chú ý tới các collocation: dough dùng cho bánh mì, dough để đầu tư là informal.
  • Luyện tập với văn bản kết hợp nấu ăn và tài chính để phân biệt hai nghĩa.
  • So sánh dough với money, funds để nắm sắc thái nghĩa phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dough'?

A.A type of noodle
B.Sweet dessert
C.Spicy vegetable dish
D.Uncooked bread mixture
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'dough' used correctly?

A.He kneaded the dough to make bread
B.She decided to order some pizza doug
C.The doughnut was filled with cream
D.The teacher assigned a dough project
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is an opposite word of 'dough'?

A.Bake
B.Crisp
C.Liquid
D.Solid
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you encounter 'dough'?

A.At a bakery
B.On a hiking trail
C.During a science experiment
D.In a swimming pool
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'dough'?

A.Sure! I love the smell of freshly baked doughnuts in the morning.
B.No, I have never worked with dough before.
C.Dough is too messy to handle.
D.I prefer cooking over baking with dough.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How's the Morning Rise

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 2:27 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ