dough - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân rã gốc: dough là một từ gốc đơn giản không có tiền tố hoặc hậu tố; có nguồn gốc từ một gốc Germanic cổ. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, thuộc ngữ hệ Germanic; ghi nhận đầu tiên ở tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ bột nhào làm bánh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một thợ làm bánh nhào nặn bột dính thành bánh mì; ý nghĩa ẩn dụ về tiền bạc gắn với hình ảnh này của việc làm việc với bột để phát triển tiền bạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột khối hỗn hợp dính gồm bột mì, nước và thường có men được nhào và nung để làm bánh mì hoặc bánh ngọt gọi là dough. Trong tiếng Anh, dough cũng là từ lóng để chỉ tiền mặt bạn có, hoặc vốn nói chung. Nghĩa bóng mở rộng đến tiền bạc nói chung. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các gốc German, gợi hình ảnh nhào nặn tạo thành bánh. Khi giảng dạy, nhấn mạnh hai nghĩa chính: 1) bột nhào dùng trong nấu ăn, 2) nghĩa tiền táo, lưu ý rằng từ này là informal, nên dùng trong giao tiếp hàng ngày chứ không phải văn bản trang trọng.
Đối với người Việt, dough thường gợi hình ảnh bột làm bánh; nghĩa tiền là dùng được ở ngôn ngữ nói. Nghĩa money trong văn viết trang trọng dễ bị lẫn lộn. Dù hai nghĩa có mối liên hệ ẩn dụ về giá trị, cách dùng cần phù hợp với ngữ cảnh. Luyện tập bằng câu vừa có nghĩa ẩm thực vừa có nghĩa tài chính sẽ giúp ghi nhớ.
What is the meaning of the word 'dough'?
In which sentence is the word 'dough' used correctly?
Which of the following is an opposite word of 'dough'?
In what real-life context would you encounter 'dough'?
Can you think of a sentence using the word 'dough'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật