LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pin Ý nghĩa của Từ

  • một vật nhỏ bằng kim loại có đầu nhọn dùng để cố định các vật
  • gắn hoặc buộc cái gì đó bằng ghim
  • giữ một thứ gì đó ở đúng vị trí tạm thời
Illustration for this word

pin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɪn/
Mỹ /pɪn/
Tiết
pin

pin Từ nguyên của Từ

pin = vật nhỏ nhọn (từ tiếng Latin 'pinna' có nghĩa là lông hoặc vây). Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pine', từ tiếng Latin 'pinna'. Hãy tưởng tượng một chiếc kim may, nhỏ nhưng sắc bén, sẵn sàng giữ các mảnh vải lại với nhau, giống như những ký ức gắn liền với nhau như sợi chỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một cái ghim bằng ngón tay, cảm nhận sự lạnh của kim loại giữa các ngón tay. Tôi di chuyển ghim về mép, đẩy nó xuyên qua giấy và tờ bảng, và điều chỉnh vị trí. Nếu giấy trượt, tôi rút ghim nhẹ một chút, xoay bản đồ và cắm lại. Khi nó giữ chặt, tôi tiếp tục, để ý tưởng dần hình thành nhờ động tác nhỏ này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pin là một vật kim loại nhỏ có đầu nhọn dùng để ghim hoặc cố định các vật lại với nhau. Danh từ pin cũng có thể ám chỉ một chiếc ghim, động từ pin nghĩa là ghim cố định. Trong đời sống hàng ngày có nhiều dạng: kim ghim may vá, ghim an toàn, ghim tóc, hoặc ghim bản đồ. Bạn có thể ghim vải theo mẫu, ghim thông báo lên bảng, hoặc làm rõ chi tiết của một kế hoạch bằng cách ghim chúng lại. Thành ngữ pin down được dùng để nói xác định rõ ràng một điều. Tùy ngữ cảnh, các cách dùng danh từ và động từ sẽ khác nhau; học các cụm từ đi kèm là quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhưng danh từ pin là một phụ tùng nhỏ để cố định, động từ pin có nghĩa ghim bằng ghim. Lưu ý các cụm từ như pin down và các từ liên quan như ghim an toàn, ghim bản đồ. Tránh nhầm pin với PIN trong các ngữ cảnh điện tử hoặc ngân hàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người cho rằng pin chỉ là kim khâu, nhưng nó còn là một dụng cụ cố định nói chung.
  • Ghim an toàn và ghim bản đồ thường dễ bị nhầm lẫn với ghim may.
  • pin down không nhất thiết chỉ là ghim vật lý mà còn có ý là xác định chi tiết.
  • PIN viết hoa là mã nhận diện cá nhân, khác với pin trong ngữ cảnh cố định.
  • Các cụm từ đi kèm như pin down dễ bị học viên bỏ qua không học đầy đủ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, pin có nghĩa cụ thể và trừu tượng. Khó nhất là hiểu pin down không chỉ cố định vật thể mà còn xác định chi tiết.

Mẹo Học

  • Tạo thẻ từ riêng cho nghĩa danh từ và động từ của pin.
  • Luyện tập với các collocations phổ biến như pin down, ghim bản đồ, ghim an toàn.
  • Thực hành với đồ vật thật: ghim, bảng thông báo, vải.
  • Trong cùng một tình huống, luân phiên dùng danh từ và động từ.
  • Chú ý phân biệt PIN và pin trong ngữ cảnh công nghệ.
  • Viết thoại ngắn cho các tình huống khác nhau với pin.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'pin' mean?

A.Metal
B.Button
C.Sharp tool
D.Fastener
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'pin' used correctly?

A.He took a pin in the race.
B.She used the pin to fasten the paper.
C.The cat pin on the wall.
D.The pin jumped over the moon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pin'?

A.Hat
B.Key
C.Bracelet
D.Clip
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'pin'?

A.Secure
B.Unfasten
C.Attach
D.Nail
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'pin'?

A.Sewing a button
B.Cooking a meal
C.Playing a game
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Dose of Luck

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ