LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dour Ý nghĩa của Từ

  • ảm đạm và u ám
  • nghiêm khắc và không thân thiện
  • không có vẻ vui vẻ
Illustration for this word

dour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daʊə/
Mỹ /daʊɚ/
Tiết
dour

dour Từ nguyên của Từ

dour = từ 'dour' (trái ngược, nghiêm khắc) + gốc 'dure' (cứng lại). Nguồn gốc: Latin 'durus' → tiếng Pháp cổ 'dour' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình ảnh nghiêm khắc với gương mặt cứng, từ chối mỉm cười giữa đám đông vui vẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, dour mô tả một người có nét mặt u sầu, nghiêm nghị hoặc thiếu niềm vui. Nó có thể áp dụng cho khuôn mặt, giọng điệu hoặc bầu không khí. Nó gợi ý sự kiềm chế cảm xúc chứ không phải sự buồn bã đơn thuần. Nguồn gốc từ latinh durus, qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dour là một tính từ mạnh; dùng để mô tả sự nghiêm nghị thực sự hoặc bầu không khí khó chịu, không phải phép lịch sự hàng ngày.
  • Mô tả tâm trạng, khuôn mặt hoặc giọng điệu chứ không phải cảm xúc nhất thời.
  • Đừng nhầm lẫn dour với buồn bã hay trầm cảm; nó là về sự nghiêm khắc và thiếu niềm vui.
  • Trong giao tiếp thông thường có thể nghe thấy là quá cứng nhắc.
  • Kết hợp với ví dụ cụ thể (nhếu mày, im lặng, giọng điệu lạnh) để truyền đạt ý nghĩa rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm dour với buồn rầu hoặc trầm cảm.
  • Cho rằng dour chỉ mô tả tâm trạng mà không phải bầu không khí.
  • Tin rằng dour luôn gắn với sự nghiêm khắc hoặc giận dữ.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật có thể nghe quá cứng nhắc.
  • Không nhận ra sự khác biệt giữa dour và stern trong từng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, từ dour thường gắn với sự kiềm chế cảm xúc và không thân thiện, chứ không chỉ buồn bã. Có thể dùng với người hoặc bầu không khí. Người học thường nhầm dour với buồn; chú ý tới ánh mắt cố định, giọng điệu lạnh lùng hoặc im lặng.

Mẹo Học

  • Đọc câu có từ dour để nắm được sắc thái.
  • So sánh dour với stern, nghiêm nghị và u tối để cảm nhận sự khác biệt.
  • Tìm các chỉ dẫn như ánh mắt cố định hoặc giọng lạnh.
  • Luyện mô tả tâm trạng hoặc bầu không khí, không chỉ con người.
  • Sử dụng dour vừa phải để tránh nghe quá bi thảm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dour'?

A.Eager
B.Happy
C.Gloomy
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'dour' used correctly?

A.The dour puppy wagged its tail happily.
B.He couldn't stop laughing at the dour joke.
C.She had a dour expression on her face after winning the lottery.
D.The dour weather made everyone smile.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'dour'?

A.Grim
B.Rowdy
C.Excited
D.Cheerful
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dour'?

A.Serious
B.Jovial
C.Stoic
D.Solemn
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'dour'?

A.Reacting to bad news with a frown
B.Giving a speech at a wedding
C.Attending a birthday party
D.Celebrating a promotion

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ