LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

doused - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

doused Ý nghĩa của Từ

  • dập tắt lửa hoặc ánh sáng
  • đổ chất lỏng lên một cái gì đó
  • ngâm hoặc làm ướt bằng chất lỏng
Illustration for this word

doused Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

doused Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daʊs/
Mỹ /daʊs/
Tiết
douse

doused Từ nguyên của Từ

(phân tách: không có) - ‘douse’ có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ ‘dousen’, từ tiếng Pháp cổ ‘dousser’, phát sinh từ tiếng Latinh ‘dāre’ có nghĩa là 'đưa'; hình ảnh sinh động: tưởng tượng một người lính cứu hỏa dập lửa bằng nước, một hành động mạnh mẽ biểu tượng cho sự kiểm soát đối với sự hỗn loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, douse thường diễn đạt hành động dập lửa hoặc làm ướt bằng nước với liều lượng lớn. Nó gợi ý sự ngưng cháy nhanh chóng hoặc làm ướt hoàn toàn bằng cách phun nước. Nghĩa của douse có sắc thái mạnh và trực tiếp hơn so với pour hay drenched; nó nhấn mạnh việc làm ướt hoặc kiểm soát tình huống. Người học thường nhầm lẫn với tưới nước bình thường hoặc làm ướt nhẹ, cần lưu ý ngữ cảnh chuẩn để dùng đúng mức độ tác động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học: 1) douse mang ám chỉ phun chất lỏng mạnh và trực tiếp; 2) dùng chủ yếu với lửa hoặc ánh sáng; 3) không phải là tưới nhẹ; 4) có thể nghe có vẻ trang trọng trong cuộc đối thoại hằng ngày; 5) phân biệt với pour/drench dựa vào cường độ và mục đích.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có thể bị hiểu nhầm với tưới nước nhẹ
  • không phải cho mưa hoặc tưới bình thường
  • douse thường dùng cho dập lửa
  • âm hưởng formal, khó dùng trong đối thoại hằng ngày
  • không phải từ thay thế cho dren ch khi làm ướt hoàn toàn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, douse thể hiện hành động mạnh và trực tiếp để dập lửa hoặc làm ướt hoàn toàn bằng chất lỏng. Không nên dùng cho mưa hoặc làm ướt nhẹ; thường gặp trong ngữ cảnh chữa cháy hoặc mô tả sự việc.

Mẹo Học

  • Cung cấp ngữ cảnh an toàn (hỏa hoả, đèn, tràn chất lỏng công nghiệp)
  • So sánh với pour, dren ch để thấy mức độ mạnh
  • Dùng trong văn mô tả để truyền đạt quyết đoán
  • Chú ý mức độ trang trọng vs thân mật
  • Luyện câu ở thể chủ động để nhấn mạnh hành động
  • Cụm cố định: douse a fire, douse the flames

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ