LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

downstairs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

downstairs Ý nghĩa của Từ

  • đến tầng dưới trong một tòa nhà
  • nằm ở tầng dưới
  • theo hướng xuống bên trong một tòa nhà
Illustration for this word

downstairs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

downstairs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daʊnˈsteəz/
Mỹ /daʊnˈstɛrz/
Tiết
downstairs

downstairs Từ nguyên của Từ

down- = xuống, stairs = các bước dẫn lên hoặc xuống; tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang đi xuống cầu thang, mỗi bước đưa bạn vào không gian sống ấm áp và thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm chắc lan can và từ từ bước xuống cầu thang. Cơ thể nghiêng về phía trước, đầu gối hơi uốn, move từng bước để giữ thăng bằng. Tôi điều chỉnh nhịp thở và giữ nhịp đi, giữ nét định hướng xuống dưới và đến downstairs. Đến cửa tầng dưới, tôi giữ lại hơi thở và tiếp tục đi, nhẹ nhàng đặt chân lên từng bậc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Downstairs dùng như một từ ở trạng từ hoặc danh từ giới hạn để chỉ tầng dưới trong một tòa nhà. Ví dụ: go downstairs (đi xuống tầng dưới), the downstairs bathroom (phòng tắm ở tầng dưới). So với upstairs, downstairs nhấn mạnh vị trí hoặc hướng xuống. Nguồn gốc từ down và stairs, gợi hình ảnh xuống cầu thang. Người học tiếng Anh Việt Nam có thể gặp nhầm lẫn về việc dùng xuống tầng nào—ground floor, first floor, hay basement—vì hệ thống tầng của mỗi nước khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: go downstairs là động tác đi xuống; downstairs mô tả vị trí; dùng the downstairs để nói tới khu vực ở tầng dưới; đối chiếu với upstairs; lưu ý cách đếm tầng ở từng nước.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Downstairs không đồng nghĩa với basement; thường chỉ tầng dưới, không phải tầng hầm.
  • the downstairs không thường dùng để chỉ người sống ở tầng dưới.
  • the downstairs bathroom khác với basement bathroom tùy ngữ cảnh.
  • Downstairs có thể là trạng từ hoặc bổ nghĩa vị trí.
  • Số tầng ở mỗi nước khác nhau; cần lưu ý cách đánh số tầng khi học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa động từ để đi xuống và vị trí tầng dưới, gây nhầm lẫn giữa go downstairs và xuống tầng dưới trong câu dài.

Mẹo Học

  • Luyện tập với động từ chỉ hướng và vị trí
  • ghi nhớ cụm từ thông dụng như downstairs hallway
  • so sánh upstairs và downstairs trong các đoạn hội thoại ngắn
  • lưu ý quy ước số tầng ở nơi bạn sống
  • dùng the downstairs làm danh/Danh từ chỉ khu vực ở tầng dưới
  • tưởng tượng cầu thang là đường xuống để nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'downstairs'?

A.Upstairs
B.Below
C.Outside
D.Left
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'downstairs' correctly?

A.I love to read downstairs.
B.Let's go to the park.
C.The cat is outside.
D.She is cooking dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'downstairs'?

A.Upstairs
B.Inside
C.Beneath
D.Nearby
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) of 'downstairs'?

A.Within
B.Behind
C.Above
D.Adjacent
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you typically use the word 'downstairs'?

A.At a beach
B.In a garden
C.In a multi-story building
D.In a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ