nghĩa của thoát nước trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
drainage = drain + -age (quá trình hoặc kết quả). Từ Latin 'drainare' → tiếng Pháp cổ 'dreiner' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ống nước dẫn nước đi, dọn sạch khu vực ngập nước để lộ ra một khu vườn khô ráo đầy sức sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDrainage có nghĩa là quá trình hoặc hệ thống dẫn nước ra khỏi khu vực. Nó có thể là một quá trình vật lý, như thoát nước của đất, hoặc một mạng gồm các ống, rãnh và bơm đưa nước đi xa. Hệ thống thoát nước tốt giúp bảo vệ nhà và đất khỏi ngập lụt, kiểm soát độ ẩm và giữ cho đất dễ làm việc. Các kỹ sư thiết kế các hệ thống thoát nước dựa trên loại đất, độ dốc, lượng mưa và mục đích sử dụng của khu vực. Hiểu drainage giúp người làm vườn, chủ nhà và nhà quy hoạch đô thị ngăn ngừa hư hỏng do nước và tạo ra môi trường khô ráo, lành mạnh.
Giải thích bằng tiếng Việt rằng drainage là quá trình hoặc hệ thống thoát nước, phân biệt với drain (cống thoát) hoặc draining (quá trình thoát nước). Sai lầm phổ biến là nghĩ drainage chỉ là máng xối hay lỗ thoát nước.
What is the meaning of 'drainage'?
Which sentence uses 'drainage' correctly?
What is a synonym for 'drainage'?
What is an antonym for 'drainage'?
How does 'drainage' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật