LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa của thoát nước trong tiếng Anh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drainage Ý nghĩa của Từ

  • quá trình loại bỏ nước khỏi một khu vực
  • hệ thống để dẫn nước đi
  • hành động thoát nước
Illustration for this word

drainage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drainage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdreɪnɪdʒ/
Mỹ /ˈdreɪnɪdʒ/
Tiết
drainage

drainage Từ nguyên của Từ

drainage = drain + -age (quá trình hoặc kết quả). Từ Latin 'drainare' → tiếng Pháp cổ 'dreiner' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ống nước dẫn nước đi, dọn sạch khu vực ngập nước để lộ ra một khu vườn khô ráo đầy sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drainage có nghĩa là quá trình hoặc hệ thống dẫn nước ra khỏi khu vực. Nó có thể là một quá trình vật lý, như thoát nước của đất, hoặc một mạng gồm các ống, rãnh và bơm đưa nước đi xa. Hệ thống thoát nước tốt giúp bảo vệ nhà và đất khỏi ngập lụt, kiểm soát độ ẩm và giữ cho đất dễ làm việc. Các kỹ sư thiết kế các hệ thống thoát nước dựa trên loại đất, độ dốc, lượng mưa và mục đích sử dụng của khu vực. Hiểu drainage giúp người làm vườn, chủ nhà và nhà quy hoạch đô thị ngăn ngừa hư hỏng do nước và tạo ra môi trường khô ráo, lành mạnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Drainage đề cập đến hệ thống hoặc quá trình thoát nước, không phải một cống duy nhất.
  • - Sử dụng drainage khi nước được loại bỏ khỏi đất, hầm hoặc cảnh quan.
  • - Phân biệt drainage, drain và draining (động từ).
  • - Bảo dưỡng định kỳ giúp hệ thống hoạt động hiệu quả.
  • - Mưa lớn có thể yêu cầu biện pháp tạm thời bổ sung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drainage và drain là cùng một thứ.
  • Drainage chỉ quan trọng vào mùa mưa.
  • Một bề mặt khô ráo cho thấy không cần drainage.
  • Drainage và drain có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Hệ thống thoát nước không bao giờ gặp sự cố khi mưa lớn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích bằng tiếng Việt rằng drainage là quá trình hoặc hệ thống thoát nước, phân biệt với drain (cống thoát) hoặc draining (quá trình thoát nước). Sai lầm phổ biến là nghĩ drainage chỉ là máng xối hay lỗ thoát nước.

Mẹo Học

  • Học drainage trong ngữ cảnh: loại đất, độ dốc và mẫu lượng mưa.
  • Phân biệt drainage (hệ thống/quá trình) với drain (ống) và draining (hành động).
  • Phác thảo một sơ đồ drainage đơn giản cho vườn hoặc hầm.
  • Chú ý bảo trì: tắc nghẽn và chất lắng ảnh hưởng lưu lượng.
  • Học từ các ví dụ thực tế về đô thị và nông thôn.
  • Học từ các kỹ sư và người làm vườn về thiết kế và quản lý hệ thống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'drainage'?

A.The process of building a house
B.The act of digging holes
C.The act or process of flowing out
D.The act of jumping high
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'drainage' correctly?

A.She drained the pool by jumping in.
B.He loved to drain all his energy playing video games.
C.The drainage system in the city was well-maintained.
D.The drainage of his bank account was due to overspending.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'drainage'?

A.Acquisition
B.Retention
C.Overflow
D.Influx
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'drainage'?

A.Retainment
B.Filling
C.Restoration
D.Accumulation
Bước 5: Thành thạo

How does 'drainage' apply in real-world situations?

A.Cooking a delicious meal
B.Irrigating a garden with excess water
C.Cleaning a dirty car
D.Clearing water from a clogged sink

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Volunteering: Drainage Work

Volunteering

2026.03.27 · 1:16 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reconnaissance of an Old Warehouse for a Community Project

Opinion & Ideas

2026.02.01 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ