LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drama - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drama Ý nghĩa của Từ

  • một tác phẩm văn học nghiêm túc hoặc cảm xúc dành cho biểu diễn
  • một vở kịch
  • sự phấn khích hoặc xung đột cảm xúc trong cuộc sống thực
Illustration for this word

drama Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drama Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdrɑː.mə/
Mỹ /ˈdræ.mə/
Tiết
drama

drama Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Hy Lạp 'drama' = hành động (từ 'dran' = làm); tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sân khấu mà các diễn viên thể hiện những cảm xúc mãnh liệt, nắm bắt bản chất của những cuộc đấu tranh trong cuộc sống thật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi cúi người về phía trước, nắm lấy cạnh ghế và lắng nghe nhịp thở của cảnh move. Khi một khoảnh khắc căng thẳng đến, tôi điều chỉnh giọng nói và chuyển tư thế để theo dõi sự căng thẳng của nhân vật. Sự đẩy và kéo của cảm xúc khiến tôi phải giữ nhịp và quyết định move. Dần dần, drama hiện ra từ trải nghiệm rồi, không phải từ định nghĩa, mà từ sự kết nối giữa người nghe và câu chuyện move.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drama là một từ tiếng Anh có hai nghĩa liên quan nhưng khác nhau: có thể chỉ một tác phẩm văn học nghiêm túc và cảm động được soạn để biểu diễn trên sân khấu, hoặc chỉ một tác phẩm được viết cho sân khấu. Nó cũng có thể chỉ sự xúc động hoặc xung đột cảm xúc trong đời sống thực. Trong tiếng Việt, ta hay dùng từ 'kịch' cho sân khấu và 'drama' để nói đến phim truyền hình/drama hiện đại, nhưng nhớ rằng 'drama' có thể mang nghĩa rộng hơn về cảm xúc. Khi học, phân biệt giữa drama là tác phẩm và drama là thể loại, và nhận biết các collocation như 'kịch xảy ra' hay 'drama tình huống'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng drama để chỉ một tác phẩm văn học nghiêm túc và cảm động được biểu diễn trên sân khấu, hoặc nói về sự xúc động và xung đột trong đời thực. Phân biệt drama với theatre/ sân khấu và với drama truyền hình. Trong ngôn ngữ Instagram/TV, drama thường để chỉ thể loại phim/drama; để ý ngữ cảnh. Luyện tập với các collocations như kịch trên sân khấu, khoảnh khắc drama, drama xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drama chỉ là buồn hoặc bi thảm.
  • Drama và theatre là cùng một ý nghĩa.
  • Drama và dramatic có thể dùng thay thế cho nhau.
  • Drama chỉ nói đến vở diễn.
  • Drama không thể mô tả sự kiện đời thực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, drama thường gắn với cả hai nghĩa: tác phẩm văn học nghiêm túc và cảm xúc một cách mạnh mẽ trong đời sống thực. Có thể nhầm drama với theatre hoặc cho rằng mọi vở diễn đều là drama. Cũng dễ hiểu dramatic như tính từ miêu tả sự ấn tượng thay vì chỉ nói về thể loại. Chú ý các collocations như lớp drama, trường drama, hay série/drama truyền hình.

Mẹo Học

  • Nghe và đọc ví dụ về drama ở các tác phẩm sân khấu và phim/drama truyền hình.
  • Phân biệt drama (tác phẩm) và dramatic (tính từ).
  • So sánh với theatre để tránh nhầm lẫn giữa nơi trình diễn và tác phẩm.
  • Luyện phát âm DRÁ-ma, nhấn ở âm đầu.
  • Luyện tập câu đối thoại để phân biệt drama vs dramatic.
  • Tạo câu ví dụ với các collocation thường gặp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'drama'?

A.A play
B.A song
C.A painting
D.A dance
Bước 2: Cách sử dụng

In which context is the word 'drama' commonly used?

A.Hospital
B.School
C.Supermarket
D.Park
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'drama'?

A.Theater
B.Comedy
C.Adventure
D.Mystery
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drama'?

A.Exciting
B.Tense
C.Thrilling
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life situation involving 'drama'?

A.Reading a book silently
B.Arguing with a friend over a misunderstanding
C.Taking a relaxing walk in the park
D.Having a quiet dinner at home

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning chat about health

Daily Greetings

2025.12.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ