LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drank Ý nghĩa của Từ

  • tiêu thụ chất lỏng
  • một chất lỏng được tiêu thụ
  • uống một đồ uống
Illustration for this word

drank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /drɪŋk/
Mỹ /drɪŋk/
Tiết
drink

drank Từ nguyên của Từ

drink = drincan (uống) + -k (hậu tố động từ); tiếng Anh cổ → tiếng Bắc Âu cổ → Proto-German. Hãy tưởng tượng bạn cầm một cốc lạnh và nâng nó lên để giải khát, tượng trưng cho việc chia sẻ khoảnh khắc vui vẻ qua một ly nước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi vòng tay quanh một cốc lạnh và nâng nó lên, nước bên trong chuyển động khi cổ tay tôi tìm được thăng bằng. Tôi nghiêng nó một chút và cảm nhận trọng lượng thay đổi, một chút cố gắng giúp đỡ đồ uống tới môi. Độ ấm đi lên cổ họng khi tôi nuốt, rồi tôi đặt cốc xuống bàn và để khoảnh khắc ấy lắng lại. Chu trình di chuyển, điều chỉnh và uống là cách tôi uống, một nghi thức nhỏ tôi lặp lại mỗi ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drink là một từ tiếng Anh đa dụng, được dùng ở cả dạng động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là uống, nuốt chất lỏng, với các dạng như drink, drinks, drinking, drank, drunk. Là danh từ, một drink chỉ một đồ uống, có thể nóng hoặc lạnh, có cồn hoặc không có cồn. Có thể nói đặt hàng một đồ uống, uống một ngụm nước, hoặc uống mừng. Nó còn xuất hiện trong các cố định như drink up (uống cạn), drink to someone (nâng ly chúc mừng người nào đó). Hiểu sự khác nhau giữa hành động uống và đồ uống giúp tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Drink có thể là một đồ uống hoặc hành động uống.
  • • Danh từ chỉ một đồ uống; động từ là hành động uống.
  • • Thời tương: drink, drank, drunk, drinking.
  • • Cụm từ phổ biến: have a drink, order a drink, drink up, drink to someone.
  • • Phân biệt giữa một ly nước và nước nói chung.
  • • Luyện tập đối thoại ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drink là từ danh từ không chỉ chỉ đồ uống có cồn.
  • Không phải lúc nào nói drink water; đúng là drink water hoặc drink a glass of water.
  • drank và drunk không phải lúc nào có thể thay thế cho nhau.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng beverage sẽ tự nhiên hơn.
  • drink up không phải lúc nào có nghĩa là uống hết tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ rằng drink có thể là động từ hoặc danh từ và danh từ có thể đếm được hoặc không đếm được; dễ nhầm lẫn khi dùng giới từ và mạo từ.

Mẹo Học

  • 6 mục
  • Phân biệt động từ và danh từ của drink
  • Cụm từ thông dụng: have a drink, drink up
  • Các thời: drink, drank, drunk, drinking
  • Học cách toast và các cụm từ liên quan
  • Luyện tập đối thoại ngắn

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit and Invoice

Health Clinic Visit

2026.03.02 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Coastal Town Responds to Pollution

Environment & Pollution

2026.02.27 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ