LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drastic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drastic Ý nghĩa của Từ

  • kịch liệt
  • cực đoan
  • nặng nề
Illustration for this word

drastic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drastic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdræstɪk/
Mỹ /ˈdræstɪk/
Tiết
drastic

drastic Từ nguyên của Từ

kịch liệt = dras- (từ tiếng Hy Lạp draskein = làm) + -tic (hậu tố tính từ). Nguồn gốc từ Hy Lạp đến La Mã và tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ xịt sơn một cách kịch tính lên vải, tạo ra một tác phẩm gây sốc nhưng thu hút, tượng trưng cho những thay đổi kịch liệt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drastic mô tả một sự thay đổi hoặc hành động mang tính cực đoan, đột ngột và có ảnh hưởng rõ ràng. Nó ngắt quãng sự tồn tại trước đó và thường ám chỉ cần các biện pháp nhanh chóng, quyết đoán. Bạn có thể gặp drastic weather, drastic policy shifts hoặc drastic reactions to news, những tình huống tạo ấn tượng mạnh hoặc xáo trộn. Từ này mang sắc thái trung tính về đạo đức; nó chỉ nhấn mạnh cường độ. Khi dùng drastic, ghép với danh từ hoặc động từ mạnh để nhấn mạnh quy mô, ví dụ drastic reduction, drastic reform, hay drastic consequences.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng drastic với danh từ hoặc động từ mạnh để nhấn mạnh quy mô. Tránh biến đổi nhẹ. Giọng nói có thể trung lập hoặc cấp bách. So sánh với extreme và radical khi học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drastic luôn có nghĩa tích cực.
  • Drastic chỉ mô tả các sự kiện tiêu cực.
  • Thay đổi nhanh không phải lúc nào cũng là drastic.
  • Drastic không đồng nghĩa với extreme trong mọi ngữ cảnh.
  • Đôi khi được dùng cho thay đổi nhỏ một cách phóng đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Drastic truyền đạt cường độ và tốc độ. Người học thường nhầm với extreme hoặc radical, nghĩ rằng nó luôn mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực; thực tế nó chỉ đánh dấu quy mô và sự cấp bách.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: drastic reduction, drastic reform, drastic consequences.
  • Phân biệt drastic với extreme và radical qua ngữ cảnh.
  • Giọng điệu có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy hoàn cảnh.
  • Kết hợp drastic với động từ mạnh để nhấn mạnh quy mô.
  • Đọc báo để thấy cách người viết mô tả biện pháp drastic.
  • Viết tóm tắt ngắn có sự thay đổi drastic.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'drastic'?

A.Loud
B.Soft
C.Harsh
D.Slow
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'drastic' used correctly?

A.The company had to make drastic cuts in order to survive.
B.The drastic cat played with a ball.
C.He made a drastic decision to eat ice cream.
D.She wrote a drastic letter to her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'drastic'?

A.Calm
B.Severe
C.Minor
D.Gentle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'drastic'?

A.Subtle
B.Radical
C.Intense
D.Serious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would the term 'drastic' be appropriate?

A.Decorating a cake with sprinkles
B.Reading a bedtime story to a child
C.Making significant changes to a business strategy
D.Going for a leisurely walk in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Arguments in Environmental Discourse

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 1:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ