LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

improvement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

improvement Ý nghĩa của Từ

  • quá trình làm cho cái gì đó tốt hơn
  • một sự thay đổi theo hướng tốt hơn
  • một sự tiến bộ hoặc cải thiện
Illustration for this word

improvement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

improvement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪmˈpruːvmənt/
Mỹ /ɪmˈpruːvmənt/
Tiết
improvement

improvement Từ nguyên của Từ

improve = in- (không) + prove (thử) + ment (kết quả). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thử nghiệm cách làm tốt hơn một món ăn, thử các nguyên liệu mới cho đến khi sự cải tiến là hoàn hảo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy nhẹ, quay và siết chặt một con ốc lỏng. Tôi đẩy, kéo và điều chỉnh góc cho đến khi sự rung lắc biến mất. Nỗ lực ấy nhỏ nhưng kiên trì, khiến mọi thứ dần trở nên cân bằng hơn. Nhìn kết quả, tôi nhận ra một cải thiện đang hiện rõ trong cách dùng hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Improvement là danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả làm cho điều gì đó tốt hơn trước. Nó có thể áp dụng cho kỹ năng, sản phẩm, hệ thống hoặc tình huống, và thường bao hàm tiến bộ dần hoặc đáng kể. Trong tiếng Anh, người nói hay dùng các cụm như steady improvement, significant improvement hoặc room for improvement. Là danh từ, improvement nhấn mạnh kết quả hoặc quá trình chứ không phải hành động đơn lẻ. Nguồn gốc từ in- (không) + prove (thử) + -ment, ám chỉ thử nghiệm và cải thiện để đạt trạng thái tốt hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học các collocation phổ biến: steady improvement, significant improvement, room for improvement
  • - Dùng with in cho lĩnh vực (improvement in health) và with of cho đặc điểm (improvement of quality)
  • - Phân biệt danh từ và động từ (improvement vs improve)
  • - Ghép với tính từ như gradual, measurable, notable
  • - D dùng trong ngữ cảnh kế hoạch và đánh giá
  • - Dùng cụm 'room for improvement' cho tiềm năng cải thiện

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa improvement và improve (động từ).
  • Cho rằng cải thiện luôn là một thay đổi lớn, không phải từ từ.
  • Dùng sai giới từ (in/of).
  • So sánh improvement với progress/advancement mà không phân biệt.
  • Nghĩ rằng cải thiện chỉ áp dụng cho con người, bỏ qua thiết bị hoặc hệ thống.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, improvement mô tả tiến bộ hoặc trạng thái; người học dễ nhầm với động từ improve và sai giới từ.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (steady improvement, room for improvement)
  • Phân biệt danh từ và động từ (improvement vs improve)
  • Luyện tập với in/of trong ví dụ thực tế
  • Luyện tập cải thiện từ từ trong viết và nói
  • Đọc câu mẫu để nắm ngữ cảnh
  • Ghi lại tiến trình và ăn mừng những tiến bộ nhỏ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'improvement'?

A.Enhancement
B.Deterioration
C.Stagnation
D.Regression
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'improvement' used correctly?

A.She experienced a regression in her skills.
B.He showed no improvement in his grades.
C.The project was stagnant due to lack of progress.
D.The team saw a deterioration in their performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'improvement'?

A.Decline
B.Static
C.Advancement
D.Weakening
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'improvement'?

A.Progress
B.Growth
C.Decline
D.Development
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely seek improvement?

A.Being lazy
B.Eating junk food
C.Professional skills
D.Avoiding exercise

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ