LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dredge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dredge Ý nghĩa của Từ

  • loại bỏ bùn hay các chất khác từ đáy một khối nước
  • đem ra ánh sáng điều gì đó đã bị lãng quên
  • thiết bị được sử dụng cho mục đích này
Illustration for this word

dredge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dredge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /drɛdʒ/
Mỹ /drɛdʒ/
Tiết
dredge

dredge Từ nguyên của Từ

Từ 'dredge' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēogan', nghĩa là phát triển hoặc thịnh vượng, liên quan đến hành động khuấy động trầm tích. Hãy tưởng tượng một người đánh cá cẩn thận vớt lên báu vật từ độ sâu bùn lầy, tiết lộ những hiện vật đã mất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dredge là một từ đa nghĩa được dùng cả trong ngữ cảnh hàng hải lẫn ẩn dụ. Động từ, nó có nghĩa là loại bỏ bùn, trầm tích hoặc chất bẩn khỏi đáy nước bằng tàu hút hoặc máy bơm, nhằm mở đường vận tải và giữ cho độ sâu nước. Về nghĩa bóng, dredge cũng có nghĩa là lật lên điều gì đó bị che giấu hoặc quên mất, như dredge up memories (gợi nhớ lại ký ức) hoặc dredge up old records (đào lại hồ sơ cũ). Dredge là danh từ chỉ thiết bị hoặc tàu được dùng cho công việc này, hoặc quá trình nạo vét.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - dredge có thể là động từ hoặc danh từ.
  • - Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • - Kết hợp với dredging, dredger.
  • - Tránh nhầm với drain hoặc dig.
  • - Luyện tập trong ngữ cảnh hàng hải và ngữ cảnh ẩn dụ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dredge chỉ là làm sạch bùn, không có nghĩa bóng.
  • Dredger và dredge ở mọi ngữ cảnh là như nhau.
  • Bạn sẽ dredge trong cuộc sống hàng ngày sao?
  • Danh từ dredge luôn chỉ thiết bị.
  • Dredge up memories khác với dig up memories ở mức độ sử dụng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Học dạng động từ và danh từ cùng lúc
  • Luyện phát âm và cách dùng trên các văn bản hàng hải
  • 'dredge up' chỉ dùng cho nhớ lại/kỷ vật
  • Chú ý phát âm /drɛdʒ/
  • Kết hợp với dredging và dredger
  • Tạo câu nêu rõ nghĩa đen và nghĩa bóng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dredge'?

A.To paint a surface with multiple colors
B.To cook food in a manner that makes it soft
C.To dig up and remove material from a riverbed
D.To gather information from someone
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'dredge' used in a sentence?

A.He decided to dredge the river to find treasure.
B.She will dredge the cake with icing.
C.They wanted to dredge a new route for the road.
D.I like to dredge my clothes before going out.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dredge'?

A.Excavate
B.Paint
C.Cook
D.Paintbrush
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dredge'?

A.Hide
B.Fill
C.Cover
D.Leave
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'dredge' could be used properly?

A.She enjoys preserving the fish she catches.
B.He will paint the fence on Saturday.
C.The workers will remove sediment from the harbor.
D.They built a bridge over the lake.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ