flour - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: flour = 'hoa' (tiếng Pháp cổ: 'flor', tiếng Latinh: 'florem') mang ý nghĩa hạt ngũ cốc nở hoa. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa mì nở hoa, vì bột là 'hoa' của hạt ngũ cốc—đại diện cho sự chuyển đổi của cây cối thành các nguyên liệu nấu ăn thiết yếu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQToi cam tui bot, nghieng nua de bot roi len ban bep. Toi dieu chinh cai cay mu de bot phat tu deu hon. Bot kho va nhhe cham vao ngon tay toi, khong khi xung quanh day mui nhe. Trong bep, nhung hat bot duoc day vao binh va nhao thanh doan.
Bột mì là một loại bột mịn được xay từ ngũ cốc như lúa mì. Trong nướng bánh và nấu ăn, nó là thành phần cơ bản cho bánh mì, bánh ngọt và bánh quy, và cũng dùng để đặc lại sốt hoặc phủ lên bề mặt trước khi chiên. Khi công thức nói hãy rải bột lên khuôn hoặc bề mặt, ý nói là phủ một lớp mỏng bột để tránh dính. Từ flour có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ liên quan đến hoa (flower), gợi hình ảnh ngũ cốc nở hoa thành thực phẩm.
Giải thích cho người nói tiếng Anh ngắn gọn: flour là danh từ chỉ bột dùng trong nướng bánh, đồng thời có thể là động từ có nghĩa rải bột. Người học thường nhầm lẫn với đường (sugar) hoặc bột nở, và cho rằng mọi loại bột đều giống nhau.
What is the meaning of the word 'flour'?
In which sentence is the word 'flour' used correctly?
Which of the following words is a synonym for 'flour'?
In what real-life context would you commonly find 'flour'?
Can you explain what 'flour' is used for in cooking?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật