LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flour - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flour Ý nghĩa của Từ

  • Một loại bột được làm từ việc nghiền nát ngũ cốc thô, thường là lúa mì.
  • Một thành phần chính trong việc nướng bánh mì và bánh kẹo.
  • Phủ một lớp bột, thường là trong quá trình nấu nướng.
Illustration for this word

flour Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flour Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /flaʊə/
Mỹ /flaʊɚ/
Tiết
flour

flour Từ nguyên của Từ

Gốc: flour = 'hoa' (tiếng Pháp cổ: 'flor', tiếng Latinh: 'florem') mang ý nghĩa hạt ngũ cốc nở hoa. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh trong trí nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh đồng lúa mì nở hoa, vì bột là 'hoa' của hạt ngũ cốc—đại diện cho sự chuyển đổi của cây cối thành các nguyên liệu nấu ăn thiết yếu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Toi cam tui bot, nghieng nua de bot roi len ban bep. Toi dieu chinh cai cay mu de bot phat tu deu hon. Bot kho va nhhe cham vao ngon tay toi, khong khi xung quanh day mui nhe. Trong bep, nhung hat bot duoc day vao binh va nhao thanh doan.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bột mì là một loại bột mịn được xay từ ngũ cốc như lúa mì. Trong nướng bánh và nấu ăn, nó là thành phần cơ bản cho bánh mì, bánh ngọt và bánh quy, và cũng dùng để đặc lại sốt hoặc phủ lên bề mặt trước khi chiên. Khi công thức nói hãy rải bột lên khuôn hoặc bề mặt, ý nói là phủ một lớp mỏng bột để tránh dính. Từ flour có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ liên quan đến hoa (flower), gợi hình ảnh ngũ cốc nở hoa thành thực phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bảo quản bột mì ở nơi mát mẻ, khô ráo
  • Lắc nhẹ hoặc rây bột khi công thức yêu cầu để được độ mịn
  • Các loại bột có nồng độ protein khác nhau ảnh hưởng đến gluten
  • Rắc một lớp mỏng lên khuôn hoặc bề mặt để tránh dính
  • Dùng muỗng đo và san phẳng để cho kết quả chính xác
  • Không trộn bột với dung dịch cho đến khi được chỉ định

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bột mì và đường bột giống nhau
  • Mọi loại bột có thể thay thế cho bất kỳ loại bột nào trong mọi công thức
  • Bột là gia vị
  • Đo bột bằng cách nhấc lên từ túi cho phép đo chính xác
  • Bột gạo, bột ngô và bột mì đều như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Anh ngắn gọn: flour là danh từ chỉ bột dùng trong nướng bánh, đồng thời có thể là động từ có nghĩa rải bột. Người học thường nhầm lẫn với đường (sugar) hoặc bột nở, và cho rằng mọi loại bột đều giống nhau.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung bột mì như những hạt mịn của ngũ cốc đã xay
  • Phân biệt bột mì với đường và tinh bột
  • Luyện tập đo bằng cốc và muỗng
  • Học các cụm từ: rải bột lên bề mặt, rải bột lên khuôn
  • Hiểu các loại bột cơ bản: bột mì đa dụng, bột mì nguyên cám
  • Ghi chú thuật ngữ nhà bếp vào sổ tay

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flour'?

A.A type of liquid
B.A powdery substance obtained by grinding grain
C.A type of fabric
D.A strong wind
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'flour' used correctly?

A.She mixed sugar and eggs to make a cake batter.
B.She used flour to make homemade bread.
C.He spread peanut butter on a slice of bread.
D.He drank a glass of flour for breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym for 'flour'?

A.Sugar
B.Powder
C.Gravel
D.Milk
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you commonly find 'flour'?

A.In a car engine
B.On a construction site
C.In a bakery
D.In a swimming pool
Bước 5: Thành thạo

Can you explain what 'flour' is used for in cooking?

A.Making dough and baked goods
B.Seasoning meat
C.Mixing drinks
D.Frying vegetables

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Photographer Planning a Photoshoot

Art & Museums

2025.10.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ