LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drift - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drift Ý nghĩa của Từ

  • bị cuốn theo dòng chảy; di chuyển từ từ hoặc không mục đích
  • sự thay đổi hoặc chuyển động dần dần
  • khiến (một cái gì đó) bị di chuyển mà không có kiểm soát
Illustration for this word

drift Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drift Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /drɪft/
Mỹ /drɪft/
Tiết
drift

drift Từ nguyên của Từ

Rễ 'drift' đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'drifta', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'đẩy', bắt nguồn từ ngôn ngữ German cổ. Hãy tưởng tượng một chiếc lá trôi nhẹ nhàng hạ lưu, bị lạc trong dòng nước, đại diện cho chuyển động chậm và không có mục đích liên quan đến 'drift'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên mái chèo và đẩy nhẹ để rời bờ. Thuyền bắt đầu trôi theo dòng nước. Tôi điều chỉnh tư thế để ổn định và cảm nhận sự thay đổi. Khi dòng nước cuốn theo nhịp, tôi giữ bình tĩnh và để cho trải nghiệm dẫn đường.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Drift là một động từ và danh từ có nhiều nghĩa. Là động từ, nó mô tả việc bị gió, dòng nước hoặc các lực khác cuốn đi hoặc di chuyển chậm với hướng không rõ. Là danh từ, nó chỉ sự biến đổi hoặc chuyển động dần dần, ví dụ drift nhiệt độ, quan điểm hoặc giá cả. Nó cũng có nghĩa là làm cho thứ gì đó di chuyển mà không kiểm soát, thường gặp trong drift with, drift away, drift toward. Trong nói hàng ngày, drift off có nghĩa ngủ thiếp đi; drift apart có nghĩa ngày càng rời xa mối quan hệ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu khi nào dùng drift làm động từ hoặc danh từ. Phân biệt chuyển động theo dòng nước so với chuyển động có chủ đích. Dùng drift off và drift apart trong ngữ cảnh phù hợp. Ghép drift với giới từ like with, away, toward. Chú ý khác biệt giữa drift và drive. Luyện tập collocations thông dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Drift luôn ám chỉ chuyển động có mục đích.
  • Drift chỉ dùng cho chuyển động vật lý, không cho thay đổi ý kiến hay giá.
  • Drift và drive có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Drift không thể kết hợp với with.
  • Drift chỉ là thuật ngữ hàng hải.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, drift thường ám chỉ di chuyển thụ động hoặc biến đổi từ từ; dễ nhầm với drive khi nói về sự điều khiển.

Mẹo Học

  • Học hai ý nghĩa chính: di chuyển bị tác động bởi lực bên ngoài và sự thay đổi dần dần.
  • Luyện các collocations phổ biến: drift with, drift away, drift toward.
  • Sử dụng drift off và drift apart trong ngữ cảnh ngủ và quan hệ.
  • Phân biệt drift với drive; chú ý sắc thái.
  • Tạo câu của riêng bạn với cả dạng động từ và danh từ.
  • Theo dõi cách dùng wind drift, price drift trong tin tức.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'drift'?

A.Jump
B.Walk
C.Float
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'drift' used correctly?

A.They sang a song together
B.She ran swiftly
C.He cooked a delicious meal
D.She drifted through the conversation
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'drift'?

A.Sail
B.Land
C.Stay
D.Swim
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drift'?

A.Climb
B.Anchor
C.Fly
D.Build
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone 'drift'?

A.Riding a bicycle
B.Reading a book
C.Lying in a boat on a calm lake
D.Walking in a straight line

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to River Pollution

Environment & Pollution

2025.12.20 · 1:16 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ