droplet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: 'giọt' + '-let' (hậu tố chỉ sự nhỏ bé). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'dropa', được ảnh hưởng bởi tiếng Anh trung cổ 'droplet'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một giọt nước mắt nhỏ chảy ra từ mắt, đại diện cho cảm xúc trong những hình thức nhỏ nhưng mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDroplet là một giọt nước cực kỳ nhỏ, thường được nhìn thấy như một hạt bi nhỏ hoặc viên tròn. Nó có thể ám chỉ một giọt duy nhất hình thành khi một chất lỏng được giải phóng hoặc ngưng tụ, hoặc một hạt vi mô trong các thí nghiệm. Trong khoa học, droplet được nghiên cứu trong các lĩnh vực như thời tiết học, dược lý và hóa học; chúng có thể hình thành do phun mịn, phun sương hoặc ngưng tụ và kích thước của chúng ảnh hưởng đến sự bay hơi, sự vận chuyển trong không khí hoặc nước, và tương tác bề mặt. Hậu tố -let ngụ ý nhỏ, do đó droplet có nghĩa là “một giọt nhỏ”. Trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể nói droplet trên lá, sương mai hoặc giọt bắn từ chai.
Đối với người Việt học tiếng Anh: droplet chỉ một giọt nước cực nhỏ và hậu tố -let cho thấy sự nhỏ bé; phân biệt với dew và các ngữ cảnh khoa học.
What is the meaning of the word 'droplet'?
Which sentence uses the word 'droplet' correctly?
Which word is most similar to 'droplet'?
What is the opposite of 'droplet'?
Can you think of a real-life context where something small and round is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật