LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

droplet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

droplet Ý nghĩa của Từ

  • giọt nhỏ của chất lỏng
  • một hình cầu nhỏ chất lỏng
  • thuật ngữ được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học
Illustration for this word

droplet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

droplet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdrɒplɪt/
Mỹ /ˈdrɑːplɪt/
Tiết
droplet

droplet Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: 'giọt' + '-let' (hậu tố chỉ sự nhỏ bé). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'dropa', được ảnh hưởng bởi tiếng Anh trung cổ 'droplet'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một giọt nước mắt nhỏ chảy ra từ mắt, đại diện cho cảm xúc trong những hình thức nhỏ nhưng mạnh mẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Droplet là một giọt nước cực kỳ nhỏ, thường được nhìn thấy như một hạt bi nhỏ hoặc viên tròn. Nó có thể ám chỉ một giọt duy nhất hình thành khi một chất lỏng được giải phóng hoặc ngưng tụ, hoặc một hạt vi mô trong các thí nghiệm. Trong khoa học, droplet được nghiên cứu trong các lĩnh vực như thời tiết học, dược lý và hóa học; chúng có thể hình thành do phun mịn, phun sương hoặc ngưng tụ và kích thước của chúng ảnh hưởng đến sự bay hơi, sự vận chuyển trong không khí hoặc nước, và tương tác bề mặt. Hậu tố -let ngụ ý nhỏ, do đó droplet có nghĩa là “một giọt nhỏ”. Trong ngôn ngữ hàng ngày, có thể nói droplet trên lá, sương mai hoặc giọt bắn từ chai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Droplet là một giọt nước rất nhỏ, không phải là một tia phun lớn.
  • • Đừng nhầm với raindrop; giọt mưa thường lớn hơn.
  • • Trong bối cảnh khoa học, dùng microdroplet hoặc nanodroplet.
  • • Hậu tố -let biểu thị sự nhỏ bé.
  • • Cụm thường gặp: giọt nước, sương, giọt phun.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Droplet luôn là một hạt nước hình cầu hoàn hảo.
  • Mọi giọt nhỏ đều có thể được gọi là droplet.
  • Droplet và dew có thể thay thế cho nhau tùy ngữ cảnh.
  • Droplet luôn gắn với chuyển động hoặc chảy nước.
  • Trong tiếng Việt hàng ngày, droplet ít khi dùng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: droplet chỉ một giọt nước cực nhỏ và hậu tố -let cho thấy sự nhỏ bé; phân biệt với dew và các ngữ cảnh khoa học.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một khối cầu nước nhỏ để dễ nhớ.
  • So sánh với drop và dew để nhận ra khác biệt.
  • Dùng hình ảnh hoặc video về giọt nước để ghi nhớ hình dạng.
  • Luyện tập thuật ngữ khoa học: microdroplet, nanodroplet, aerosol droplets.
  • Luyện phát âm: DROH-plet.
  • Đọc bài viết khoa học để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'droplet'?

A.A large particle of dust
B.A tiny drop of liquid
C.A solid chunk of ice
D.A massive wave in the ocean
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'droplet' correctly?

A.The painter created a beautiful droplet of color on canvas.
B.She held a droplet of water in her hand before it fell.
C.He saw a droplet of light shine in the dark.
D.The tree was covered in a droplet of leaves.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'droplet'?

A.Puddle
B.Beam
C.Particle
D.Flake
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'droplet'?

A.Flood
B.Glimmer
C.Sprinkle
D.Mist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something small and round is important?

A.They had to clean the kitchen floor after the heavy rain.
B.In the lab, scientists measured the droplet to ensure the right amount of liquid was used.
C.A small ball of water rolled off the leaf and landed on the ground.
D.She admired the sunset as the sky turned brilliant shades of red and orange.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ